CTCP Chăn nuôi Phú Sơn (psl)

6
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6
6
6
23,500
12.6K
0.5K
32x
1.1x
3% # 4%
1.6
170 Bi
12 Mi
7,970
18 - 10.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 1,700 6.40 800
5.90 3,000 6.50 800
5.50 100 6.60 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6 0 1,000 1,000
10:31 6 0 900 1,900
10:33 6 0 1,800 3,700
11:10 6 0 200 3,900
13:10 6 0 600 4,500
13:23 6 0 100 4,600
13:25 6 0 900 5,500
13:34 6 0 300 5,800
13:54 6 0 200 6,000
14:14 6 0 500 6,500
14:33 6 0 1,000 7,500
14:42 6 0 2,000 9,500
14:44 6 0 1,000 10,500
14:45 6 0 5,000 15,500
14:46 6 0 4,700 20,200
14:48 6 0 1,300 21,500
14:49 6 0 700 22,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 196 (0.13) 0% 21 (-0.02) -0%
2018 131.44 (0.17) 0% -6.04 (0.03) -0%
2019 129 (0.10) 0% 5.50 (-0.02) -0%
2020 115 (0.17) 0% 28.76 (0.08) 0%
2021 104.50 (0.12) 0% 26.76 (0.02) 0%
2022 94.20 (0) 0% 5.08 (0) 0%
2023 136.90 (0) 0% 8.15 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV157,829125,97588,068117,897170,73195,846
Tổng lợi nhuận trước thuế6,60310,5688,37027,66886,944-23,025
Lợi nhuận sau thuế 5,3188,1736,67222,92679,848-23,025
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,3188,1736,67222,92679,848-23,025
Tổng tài sản161,076177,887163,805173,786161,076177,887163,805173,786183,894121,347207,932189,504261,850226,158
Tổng nợ12,51427,67212,1878,07212,51427,67212,1878,07210,0735,31250,10723,09625,38623,985
Vốn chủ sở hữu148,562150,216151,618165,715148,562150,216151,618165,715173,821116,035157,824166,408236,465202,172


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |