CTCP Chăn nuôi Phú Sơn (psl)

13.90
1.30
(10.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
13.90
13.90
13.90
100
12.7K
0.7K
20x
1.1x
5% # 5%
2.2
163 Bi
12 Mi
6,588
18 - 10.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.50 100 13.80 4,000
10.90 500 13.90 5,600
0.00 0 14.40 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 58.20 (-5.90) 20.9%
ACV 87.30 (-0.20) 20.4%
MCH 123.00 (-3.00) 14.4%
MVN 61.00 (-10.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.00 (-0.30) 5.3%
FOX 83.00 (-1.70) 4.5%
SSH 84.80 (-5.10) 3.6%
VEF 170.00 (-0.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.05 (-0.75) 2.3%
MSR 17.60 (-1.00) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 45.00 (-0.30) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 13.90 -0.70 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 196 (0.13) 0% 21 (-0.02) -0%
2018 131.44 (0.17) 0% -6.04 (0.03) -0%
2019 129 (0.10) 0% 5.50 (-0.02) -0%
2020 115 (0.17) 0% 28.76 (0.08) 0%
2021 104.50 (0.12) 0% 26.76 (0.02) 0%
2022 94.20 (0) 0% 5.08 (0) 0%
2023 136.90 (0) 0% 8.15 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV157,829125,97588,068117,897170,73195,846
Tổng lợi nhuận trước thuế6,60310,5688,37027,66886,944-23,025
Lợi nhuận sau thuế 5,3188,1736,67222,92679,848-23,025
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,3188,1736,67222,92679,848-23,025
Tổng tài sản161,076177,887163,805173,786161,076177,887163,805173,786183,894121,347207,932189,504261,850226,158
Tổng nợ12,51427,67212,1878,07212,51427,67212,1878,07210,0735,31250,10723,09625,38623,985
Vốn chủ sở hữu148,562150,216151,618165,715148,562150,216151,618165,715173,821116,035157,824166,408236,465202,172

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009-65 tỷ0 tỷ65 tỷ129 tỷ194 tỷ258 tỷ323 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ86 tỷ171 tỷ257 tỷ342 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |