Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP (prt)

9.40
0.90
(10.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
9.40
9.40
9.40
100
13.3K
0.1K
69.3x
0.7x
1% # 1%
1.8
2,910 Bi
300 Mi
10,642
11.8 - 8.8
1,571 Bi
3,999 Bi
39.3%
71.80%
355 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 1,000 9.10 1,100
8.50 3,900 9.20 2,000
8.40 1,000 9.40 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.10 (0.00) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.00 (1.00) 7.6%
BSR 31.25 (-0.30) 5.6%
VEA 37.00 (0.10) 5.5%
FOX 61.10 (0.10) 4.9%
VEF 78.70 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (0.00) 2.3%
MSR 52.20 (1.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.10) 1.8%
VSF 25.40 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:45 9.40 0.70 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV608,909302,733310,465367,0831,046,158988,6251,158,0341,607,0261,489,764962,6771,674,8662,652,9141,051,7342,198,075
Tổng lợi nhuận trước thuế76,25043,95354,753108,825164,592146,017167,319382,735322,893447,383415,8051,132,895241,102529,670
Lợi nhuận sau thuế 55,05334,91849,07085,254127,396124,637118,510317,243264,309430,683301,0631,000,038237,475399,297
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,68025,08636,81865,43185,74179,252103,621313,922236,701428,478298,229995,922233,742395,270
Tổng tài sản6,351,2805,636,3695,659,1895,666,0255,659,1895,571,7635,832,3885,737,4295,945,3086,464,5865,672,7055,675,3235,248,5625,853,955
Tổng nợ2,023,4761,603,6571,685,4791,716,0211,685,4791,586,4821,851,2171,611,1871,915,9482,438,9222,509,9532,646,2323,392,0743,646,004
Vốn chủ sở hữu4,327,8044,032,7133,973,7103,950,0033,973,7103,985,2823,981,1714,126,2424,029,3604,025,6643,162,7513,029,0921,856,4882,207,951


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc