CTCP Dược phẩm Phong Phú (ppp)

18.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.20
18.20
18.20
18.20
0
15.4K
2.0K
10.2x
1.3x
10% # 13%
1.1
176 Bi
9 Mi
2,605
20 - 14.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.20 500 19.50 200
18.10 1,300 20.00 600
18.00 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 35.95 (0.65) 41.0%
DHG 90.50 (0.50) 15.6%
DHT 54.10 (0.10) 7.9%
IMP 38.05 (1.15) 7.7%
DVN 17.00 (-0.30) 6.4%
CSV 20.90 (0.00) 4.5%
TRA 36.50 (0.20) 3.6%
VFG 43.85 (0.20) 3.4%
DMC 57.90 (3.40) 2.4%
DCL 40.50 (-1.95) 2.1%
OPC 20.00 (0.00) 1.7%
DP3 61.50 (-0.10) 1.3%
PMC 124.90 (0.00) 1.2%
DHD 26.50 (-0.50) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV41,79132,91631,39535,110141,213138,083152,497150,926133,722118,093152,375126,241134,724122,798
Tổng lợi nhuận trước thuế8,0564,1025,3815,65723,19721,81024,58825,71519,38111,51515,3648,2077,9199,709
Lợi nhuận sau thuế 6,4293,2814,3194,52618,55517,35920,10220,54116,8539,75912,1456,6176,3448,082
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4293,2814,3194,52618,55517,35920,10220,54116,8539,75912,1456,6176,3448,082
Tổng tài sản176,720163,042162,196167,497176,720167,142160,022158,194156,030144,659157,945157,447153,662131,714
Tổng nợ37,99030,13432,13728,10037,99031,78429,65133,64239,44737,06351,88561,64278,98057,796
Vốn chủ sở hữu138,730132,908130,059139,396138,730135,358130,371124,553116,583107,596106,06095,80574,68273,919


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc