CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng (pov)

7
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7
7
800
15.0K
0.8K
8.6x
0.5x
2% # 6%
1.1
89 Bi
12 Mi
7,839
12.5 - 6.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 100 7.00 300
6.60 200 7.20 300
6.00 100 7.40 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:49 7 0 100 100
09:50 7 0 200 300
14:52 7 0 500 800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,095,4181,092,8721,015,9764,410,3884,478,1403,893,9523,443,4371,734,4731,153,4422,087,1432,271,8001,736,0811,243,013
Tổng lợi nhuận trước thuế4,9885,877-41213,64513,30817,07120,84026,7182,07010,23518,1068,5848,565
Lợi nhuận sau thuế 3,9674,667-50810,37310,04514,14820,33324,2442859,51516,6877,8997,882
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,9674,667-50810,37310,04514,14820,33324,2442859,51516,6877,8997,882
Tổng tài sản433,007468,721423,123468,345433,007458,324371,083352,363342,249275,817374,200284,374327,068298,821
Tổng nợ246,095284,056242,425285,433246,095274,904189,700172,845159,611116,400208,230118,337169,819141,906
Vốn chủ sở hữu186,911184,665180,698182,912186,911183,420181,384179,518182,638159,417165,970166,037157,248156,916


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc