CTCP Xăng dầu Dầu khí Thái Bình (pob)

50.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.80
50.80
50.80
50.80
0
10.3K
0.1K
390.8x
4.9x
1% # 1%
-0.4
554 Bi
11 Mi
247
50.8 - 50.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 536 (0.76) 0% 2.30 (0.00) 0%
2020 747.40 (0.55) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 619 (0.98) 0% 0 (0.00) 0%
2022 814.70 (2.04) 0% 0 (0.00) 0%
2023 1,340.90 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,410,5872,216,5252,038,251978,496547,572827,319
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8014,3163,5043,248-7283,201
Lợi nhuận sau thuế 1,3993,4122,7572,682-7282,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3993,4122,7572,682-7282,517
Tổng tài sản180,505176,524155,032154,000180,505176,524155,032154,000133,047149,124136,196139,535124,286150,494
Tổng nợ68,17862,95141,80742,14968,17862,95141,80742,14923,87736,29023,24528,40312,96617,693
Vốn chủ sở hữu112,327113,573113,226111,851112,327113,573113,226111,851109,170112,834112,950111,133111,320132,802

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015-804 tỷ0 tỷ804 tỷ1608 tỷ2411 tỷ3215 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620150 tỷ56 tỷ112 tỷ168 tỷ223 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |