CTCP Xăng dầu Dầu khí Thái Bình (pob)

50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50
50
50
50
0
10.3K
0.0K
1,250x
4.9x
0% # 0%
0.1
545 Bi
11 Mi
50
50.8 - 30.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 50.00 200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,641,2352,410,5872,216,5252,038,251978,496547,572827,319
Tổng lợi nhuận trước thuế6001,8014,3163,5043,248-7283,201
Lợi nhuận sau thuế 4161,3993,4122,7572,682-7282,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4161,3993,4122,7572,682-7282,517
Tổng tài sản183,171180,505176,524155,032183,171180,505176,524155,032154,000133,047149,124136,196139,535124,286
Tổng nợ71,15168,17862,95141,80771,15168,17862,95141,80742,14923,87736,29023,24528,40312,966
Vốn chủ sở hữu112,019112,327113,573113,226112,019112,327113,573113,226111,851109,170112,834112,950111,133111,320


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc