CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định (pnd)

7
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7
7
0
6.5K
0.2K
32.2x
1.1x
1% # 4%
2.5
49 Bi
7 Mi
1,636
9.6 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 200 7.00 1,300
4.20 100 7.90 200
0.00 0 9.80 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,189,7492,892,2962,936,2942,655,7631,366,172913,1891,569,6711,690,2581,376,0021,114,161
Tổng lợi nhuận trước thuế1,0441,5586,5914,1864,539-45,5711653,0435,5424,155
Lợi nhuận sau thuế 1,0441,5586,5914,1864,539-45,5711653,0435,5424,155
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,0441,5586,5914,1864,539-45,5711653,0435,5424,155
Tổng tài sản124,422138,077166,589184,260124,422138,077166,589184,260157,928150,907270,524156,162203,045243,468
Tổng nợ79,80294,499124,569148,83279,80294,499124,569148,832126,685124,203194,45179,646126,937167,242
Vốn chủ sở hữu44,62143,57742,02035,42844,62143,57742,02035,42831,24326,70476,07376,51776,10876,226


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc