CTCP PIV (piv)

6.70
0.40
(6.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.30
6.80
6.20
113,800
0.4K
0.3K
18.8x
16.7x
31% # 91%
1.9
195 Bi
33 Mi
223,164
9 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 11,500 6.70 3,400
6.40 5,600 6.80 10,000
6.30 11,300 6.90 11,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.20 (0.80) 23.2%
ACV 43.00 (1.40) 22.1%
MCH 141.00 (0.10) 13.6%
MVN 61.70 (-0.20) 7.6%
BSR 29.20 (1.10) 5.6%
VEA 39.00 (0.10) 5.5%
FOX 57.60 (0.90) 4.9%
VEF 79.20 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.70 (-0.10) 2.3%
MSR 63.00 (-0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.90 (-0.20) 1.8%
VSF 29.10 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.60 0.30 22,300 22,300
09:16 6.50 0.20 3,000 25,300
09:18 6.50 0.20 1,600 26,900
09:25 6.50 0.20 2,900 29,800
09:27 6.60 0.30 2,500 32,300
09:28 6.70 0.40 600 32,900
09:29 6.70 0.40 6,400 39,300
09:31 6.80 0.50 9,700 49,000
09:38 6.60 0.30 1,000 50,000
09:47 6.60 0.30 1,000 51,000
09:54 6.70 0.40 1,500 52,500
09:55 6.70 0.40 600 53,100
10:10 6.80 0.50 34,300 87,400
10:12 6.80 0.50 1,500 88,900
10:23 6.70 0.40 3,600 92,500
10:32 6.70 0.40 1,000 93,500
10:46 6.80 0.50 2,000 95,500
10:51 6.70 0.40 4,300 99,800
10:52 6.70 0.40 1,600 101,400
11:29 6.70 0.40 1,500 102,900
13:19 6.70 0.40 1,100 104,000
13:31 6.70 0.40 2,900 106,900
13:52 6.60 0.30 800 107,700
13:53 6.60 0.30 2,400 110,100
14:10 6.60 0.30 1,000 111,100
14:13 6.60 0.30 300 111,400
14:49 6.60 0.30 100 111,500
14:52 6.60 0.30 200 111,700
14:54 6.60 0.30 600 112,300
14:57 6.60 0.30 500 112,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,938246693,2531,5806,41223610,013317,802270,010
Tổng lợi nhuận trước thuế7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5226,66115,842
Lợi nhuận sau thuế 7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Tổng tài sản26,5368,612153,920154,05726,536118,9043,13015,319158,409183,498160,816166,206511,422264,907
Tổng nợ17,6707,430152,620152,44917,670117,1473606,9817,00430,9566,8957,961328,65594,440
Vốn chủ sở hữu8,8671,1831,3001,6088,8671,7572,7708,338151,405152,543153,921158,245182,767170,468


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc