CTCP PIV (piv)

7.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.40
7.30
7.70
7.10
213,100
0.1K
0K
0x
29x
0% # 0%
3.1
50 Bi
17 Mi
210,040
6.7 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.30 16,000 7.40 15,600
7.20 8,800 7.50 15,900
7.10 14,300 7.60 34,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.60 0.20 67,000 67,000
09:13 7.60 0.20 700 67,700
09:14 7.60 0.20 100 67,800
09:23 7.60 0.20 4,500 72,300
09:24 7.50 0.10 5,200 77,500
09:25 7.50 0.10 500 78,000
09:34 7.40 0 6,000 84,000
09:35 7.40 0 200 84,200
09:36 7.40 0 5,000 89,200
09:37 7.40 0 500 89,700
09:40 7.40 0 6,800 96,500
09:41 7.40 0 6,000 102,500
10:11 7.40 0 3,000 105,500
10:53 7.40 0 5,000 110,500
11:20 7.30 -0.10 8,000 118,500
11:22 7.30 -0.10 5,000 123,500
11:25 7.30 -0.10 3,200 126,700
13:10 7.20 -0.20 7,400 134,100
13:16 7.20 -0.20 500 134,600
13:19 7.20 -0.20 3,600 138,200
13:20 7.20 -0.20 1,500 139,700
13:36 7.20 -0.20 5,200 144,900
13:37 7.20 -0.20 100 145,000
13:40 7.20 -0.20 3,100 148,100
13:44 7.30 -0.10 3,000 151,100
13:48 7.20 -0.20 1,000 152,100
13:49 7.20 -0.20 6,900 159,000
13:50 7.10 -0.30 2,000 161,000
13:51 7.10 -0.30 14,000 175,000
13:56 7.30 -0.10 4,800 179,800
14:10 7.30 -0.10 100 179,900
14:12 7.20 -0.20 100 180,000
14:22 7.30 -0.10 4,000 184,000
14:26 7.30 -0.10 4,100 188,100
14:27 7.20 -0.20 4,600 192,700
14:41 7.30 -0.10 6,000 198,700
14:46 7.30 -0.10 4,000 202,700
14:58 7.30 -0.10 6,000 208,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.32) 0% 16 (0.01) 0%
2018 60 (0.01) 0% 4.80 (-0.02) -1%
2019 60 (0) 0% 2.40 (-0.00) -0%
2020 20 (0) 0% -3.30 (-0.00) 0%
2021 10,411 (0) 0% 729 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV18954978891,5806,41223610,013317,802270,010153,933
Tổng lợi nhuận trước thuế-294-209-282-218-1,003-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5226,66115,84211,881
Lợi nhuận sau thuế -294-209-282-218-1,003-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,4079,218
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-294-209-282-218-1,003-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,4079,218
Tổng tài sản118,9142,6802,6982,915118,9143,13015,319158,409183,498160,816166,206511,422264,90775,531
Tổng nợ117,147619428363117,1473606,9817,00430,9566,8957,961328,65594,44047,859
Vốn chủ sở hữu1,7672,0612,2702,5521,7672,7708,338151,405152,543153,921158,245182,767170,46827,672


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |