CTCP PIV (piv)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.60
7.20
6.60
92,900
0.1K
0K
0x
29x
0% # 0%
3.1
50 Bi
17 Mi
210,040
6.7 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 8,700 6.90 15,300
6.70 12,000 7.00 2,100
6.60 11,300 7.10 14,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 90.50 (0.20) 23.2%
ACV 45.20 (0.40) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.40 (-0.70) 7.6%
BSR 26.80 (0.30) 5.6%
VEA 34.70 (-0.10) 5.5%
FOX 79.00 (0.30) 4.9%
VEF 90.40 (-0.10) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.90 (1.00) 2.3%
MSR 39.20 (0.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (-0.10) 1.8%
VSF 26.10 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7 0.10 70,800 70,800
09:12 7 0.10 2,000 72,800
09:26 7 0.10 3,000 75,800
09:30 7 0.10 1,000 76,800
09:32 7 0.10 300 77,100
09:38 7 0.10 1,500 78,600
09:39 7 0.10 1,000 79,600
09:40 7 0.10 700 80,300
09:45 7 0.10 300 80,600
10:10 7 0.10 3,000 83,600
10:16 7 0.10 300 83,900
10:36 6.90 0 300 84,200
10:41 7 0.10 900 85,100
10:42 6.90 0 5,100 90,200
11:22 6.90 0 500 90,700
13:34 6.90 0 100 90,800
13:53 6.90 0 2,000 92,800
14:10 6.80 -0.10 100 92,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.32) 0% 16 (0.01) 0%
2018 60 (0.01) 0% 4.80 (-0.02) -1%
2019 60 (0) 0% 2.40 (-0.00) -0%
2020 20 (0) 0% -3.30 (-0.00) 0%
2021 10,411 (0) 0% 729 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,938246693,2531,5806,41223610,013317,802270,010
Tổng lợi nhuận trước thuế7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5226,66115,842
Lợi nhuận sau thuế 7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Tổng tài sản26,5368,612153,920154,05726,536118,9043,13015,319158,409183,498160,816166,206511,422264,907
Tổng nợ17,6707,430152,620152,44917,670117,1473606,9817,00430,9566,8957,961328,65594,440
Vốn chủ sở hữu8,8671,1831,3001,6088,8671,7572,7708,338151,405152,543153,921158,245182,767170,468


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |