Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP (pis)

12.50
-2.20
(-14.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.70
12.50
12.50
12.50
100
17.1K
0.8K
13.6x
0.6x
3% # 4%
0.9
289 Bi
28 Mi
122
15.2 - 7.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 12.50 900
0 13.00 100
0.00 0 16.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:59 12.50 -2.20 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,70082,97197,71396,497389,882461,505564,638602,851473,127564,490709,232571,580427,186418,935
Tổng lợi nhuận trước thuế14,5834,0547,4644,27330,37471,78875,96348,77235,17836,23641,91745,87932,88944,386
Lợi nhuận sau thuế 11,2663,0365,9353,41423,65159,86970,64642,11232,20130,76534,58538,35026,63738,693
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,2721,6054,1112,80419,79254,28764,96836,30430,49627,84029,53734,90225,12337,433
Tổng tài sản755,807706,836754,197750,696755,807754,477622,731571,070544,309557,144600,981620,437504,506505,929
Tổng nợ304,617269,138292,155297,732304,617298,846248,024251,446200,100189,725223,525246,437144,887144,312
Vốn chủ sở hữu451,190437,698462,042452,964451,190455,631374,706319,625344,210367,419377,456374,000359,619361,617


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc