CTCP Hồng Hà Việt Nam (phh)

3.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.90
3.90
3.90
3.90
0
11.3K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
0.4
124 Bi
20 Mi
16
8.4 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,28227622120317,9838485,04419,648172,822507,318575,810110,027256,305757,882
Tổng lợi nhuận trước thuế-41,06580,918-129-14139,583-2,4002,388-7,3822,14547,14832,100-47,915-21,61630,352
Lợi nhuận sau thuế -41,06571,540-129-14130,205-2,4002,313-8,69049038,66224,720-45,977-18,14521,410
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,06471,542-129-14030,208-2,3992,317-9,195-2,37831,48616,983-46,006-17,93614,249
Tổng tài sản492,540549,598455,456448,751492,540450,925456,635467,341696,373760,399922,4101,206,386976,524732,170
Tổng nợ227,273251,442228,840222,006227,273224,039227,349240,005348,734412,450613,123935,796665,502383,727
Vốn chủ sở hữu265,267298,156226,616226,745265,267226,886229,286227,336347,639347,949309,287270,590311,022348,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc