CTCP Hồng Hà Việt Nam (phh)

6.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
6.20
6.20
6.20
0
11.3K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.1
124 Bi
20 Mi
17
8.4 - 2.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 895 (0.26) 0% 24 (-0.02) -0%
2018 822 (0.11) 0% 2 (-0.05) -2%
2019 621 (0.58) 0% 0 (0.02) 0%
2020 759,958.02 (0.51) 0% 26,000 (0.04) 0%
2022 212.07 (0.02) 0% 8.29 (-0.01) -0%
2023 124.56 (0.00) 0% 0.80 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2022182182108485,04419,648172,822507,318575,810110,027256,305757,8821,018,600
Tổng lợi nhuận trước thuế14822-2,464-123-2,4172,388-7,3822,14547,14832,100-47,915-21,61630,3528,798
Lợi nhuận sau thuế 14822-2,464-123-2,4172,313-8,69049038,66224,720-45,977-18,14521,4106,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14822-2,464-123-2,4162,317-9,195-2,37831,48616,983-46,006-17,93614,249-4,892
Tổng tài sản450,908450,904451,886454,606450,908456,635467,341696,373760,399922,4101,206,386976,524732,1701,209,862
Tổng nợ224,039224,183225,188225,444224,039227,349240,005348,734412,450613,123935,796665,502383,727865,784
Vốn chủ sở hữu226,869226,720226,698229,163226,869229,286227,336347,639347,949309,287270,590311,022348,442344,078

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008-355 tỷ0 tỷ355 tỷ710 tỷ1065 tỷ1419 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ386 tỷ771 tỷ1157 tỷ1543 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |