Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (pgb)

9.80
0.30
(3.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.60
9.90
9.50
16,700
12.2K / 10.2K
0.5K / 0.5K
25.7x / 30.8x
1.1x / 1.4x
0% # 4%
1.4
5,838 Bi
1,075 Mi / 500Mi
8,699
17.3 - 12.2
56,703 Bi
5,102 Bi
1,111.4%
8.25%
1,038 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.70 1,000 9.80 5,100
9.60 5,700 9.90 12,300
9.50 27,400 10.00 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 9.60 0.10 2,000 2,000
09:24 9.60 0.10 100 2,100
10:34 9.60 0.10 400 2,500
11:10 9.70 0.20 3,800 6,300
11:13 9.70 0.20 100 6,400
11:31 9.70 0.20 100 6,500
13:10 9.50 0 900 7,400
13:34 9.80 0.30 1,600 9,000
13:35 9.90 0.40 400 9,400
13:43 9.90 0.40 3,300 12,700
13:49 9.90 0.40 500 13,200
13:57 9.80 0.30 600 13,800
14:10 9.80 0.30 100 13,900
14:15 9.80 0.30 200 14,100
14:17 9.80 0.30 200 14,300
14:28 9.80 0.30 2,400 16,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,348,6051,177,2411,134,9131,070,9104,731,6693,496,8103,455,8682,748,3402,396,7802,371,2162,258,0572,002,9381,862,8271,490,787
Tổng lợi nhuận trước thuế271,567212,438169,37295,945749,322425,448351,232505,735323,297212,22289,649158,51280,394153,255
Lợi nhuận sau thuế 217,254169,705135,08376,583598,625339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,627
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ217,254169,705135,08376,583598,625339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,627
Tổng tài sản55,491,11848,991,13740,521,05236,153,01531,574,08429,899,60829,297,96124,824,533
Tổng nợ50,627,29444,406,60936,340,20632,223,09627,813,67226,212,84025,738,11521,329,192
Vốn chủ sở hữu4,863,8244,584,5284,180,8463,929,9193,760,4123,686,7683,559,8463,495,341


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc