CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex (peq)

44.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44.30
44.30
44.30
44.30
0
21.1K
4.0K
11.8x
2.3x
7% # 19%
1.1
236 Bi
5 Mi
239
60.7 - 32.9
167 Bi
105 Bi
159.5%
38.53%
39 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
41.00 500 50.90 100
40.00 1,000 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV216,7351,238,6221,320,3331,093,5411,161,577707,879657,480837,392
Tổng lợi nhuận trước thuế3,01024,96324,89219,02821,51219,61318,36325,941
Lợi nhuận sau thuế 2,40819,93019,89315,14516,97715,67114,55720,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,40819,93019,89315,14516,97715,67114,55720,708
Tổng tài sản271,885213,747263,251215,406271,885263,251215,406180,433196,345158,353153,330155,015156,003121,112
Tổng nợ167,117110,072161,954121,844167,117161,954121,84488,239108,65774,06864,37877,404102,09475,214
Vốn chủ sở hữu104,768103,675101,29793,562104,768101,29793,56292,19487,68884,28588,95377,61153,90945,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc