CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt (pdv)

8
-0.19
(-2.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.19
8.10
8.10
8
10,400
13.1K / 15.8K
1.1K / 1.4K
7.4x / 6.1x
0.6x / 0.5x
4% # 9%
0.8
660 Bi
79 Mi / 66Mi
44,966
11.2 - 8.2
1,193 Bi
1,041 Bi
114.6%
46.60%
248 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.97 100 8.00 2,500
7.95 600 8.10 1,300
7.93 200 8.18 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:18 8.10 0.10 100 100
10:50 8.10 0.10 100 200
11:18 8.05 0.05 1,000 1,200
11:25 8.05 0.05 1,000 2,200
13:10 8 0 3,200 5,400
13:26 8 0 1,100 6,500
13:29 8 0 100 6,600
13:32 8.10 0.10 500 7,100
13:36 8 0 500 7,600
13:45 8 0 600 8,200
14:10 8 0 1,200 9,400
14:11 8 0 100 9,500
14:14 8 0 100 9,600
14:18 8 0 100 9,700
14:22 8 0 100 9,800
14:23 8 0 100 9,900
14:27 8 0 500 10,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV529,296586,648470,718350,9111,937,5741,362,2771,076,582972,995824,443852,422940,277870,538709,532678,010
Tổng lợi nhuận trước thuế50,39640,4993,50716,596110,998280,39880,153157,64230,43610,82510,8661,63517,00611,763
Lợi nhuận sau thuế 40,97732,4502,38813,75389,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,97732,4502,38813,75389,568224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,763
Tổng tài sản2,234,0332,270,3532,121,9592,074,4392,234,0332,164,6911,311,386921,264875,486792,336769,527483,542432,380459,107
Tổng nợ1,192,9201,270,2181,121,2261,061,5101,192,9201,165,515716,915474,643531,325471,260455,834272,497231,800297,326
Vốn chủ sở hữu1,041,1121,000,1351,000,7341,012,9291,041,112999,176594,472446,620344,161321,076313,693211,046200,581161,781


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc