CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt (pdv)

13.30
-2
(-13.07%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.30
13.10
14
13.10
253,500
15.1K / 15.1K
3.4K / 3.4K
3.9x / 3.9x
0.9x / 0.9x
10% # 22%
1.5
879 Bi
66 Mi / 66Mi
79,770
17.7 - 9.3
1,166 Bi
999 Bi
116.7%
46.16%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.40 200 13.60 500
13.30 5,800 13.90 900
13.20 3,300 14.00 6,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.10 -2.20 26,900 26,900
09:17 13.20 -2.10 200 27,100
09:22 13.40 -1.90 1,000 28,100
09:23 13.40 -1.90 7,300 35,400
09:24 13.40 -1.90 20,600 56,000
09:25 13.40 -1.90 700 56,700
09:26 13.40 -1.90 700 57,400
09:31 14 -1.30 1,200 58,600
09:32 14 -1.30 400 59,000
09:38 14 -1.30 1,000 60,000
09:40 14 -1.30 600 60,600
09:45 14 -1.30 500 61,100
09:47 14 -1.30 2,200 63,300
09:54 14 -1.30 500 63,800
09:57 14 -1.30 20,000 83,800
09:58 14 -1.30 300 84,100
10:10 14 -1.30 2,700 86,800
10:14 14 -1.30 100 86,900
10:15 14 -1.30 700 87,600
10:24 14 -1.30 1,000 88,600
10:32 13.60 -1.70 3,000 91,600
10:34 13.60 -1.70 500 92,100
10:35 13.60 -1.70 6,000 98,100
10:44 13.70 -1.60 3,400 101,500
10:45 13.60 -1.70 5,500 107,000
10:46 13.60 -1.70 21,600 128,600
10:51 13.70 -1.60 1,000 129,600
10:59 13.60 -1.70 18,100 147,700
11:10 13.60 -1.70 800 148,500
11:14 13.60 -1.70 500 149,000
11:16 13.50 -1.80 1,200 150,200
11:17 13.50 -1.80 1,000 151,200
11:27 13.50 -1.80 14,500 165,700
13:10 13.30 -2 44,600 210,300
13:21 13.30 -2 1,000 211,300
13:28 13.30 -2 1,800 213,100
13:32 13.30 -2 1,500 214,600
13:36 13.50 -1.80 300 214,900
13:37 13.50 -1.80 300 215,200
13:39 13.50 -1.80 6,500 221,700
13:46 13.30 -2 1,000 222,700
14:10 13.30 -2 3,000 225,700
14:13 13.40 -1.90 1,000 226,700
14:14 13.40 -1.90 200 226,900
14:17 13.60 -1.70 14,000 240,900
14:21 13.50 -1.80 400 241,300
14:32 13.50 -1.80 5,000 246,300
14:34 13.50 -1.80 1,600 247,900
14:35 13.50 -1.80 1,400 249,300
14:39 13.50 -1.80 700 250,000
14:43 13.40 -1.90 100 250,100
14:49 13.40 -1.90 1,300 251,400
14:54 13.40 -1.90 2,000 253,400
14:57 13.30 -2 100 253,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.71) 0% 20 (0.02) 0%
2018 0 (0.87) 0% 36 (0.00) 0%
2019 950 (0.94) 0% 16 (0.01) 0%
2020 970 (0.85) 0% 16.80 (0.01) 0%
2021 950 (0.82) 0% 8.50 (0.02) 0%
2022 900 (0.97) 0% 28 (0.08) 0%
2023 1,050 (0.18) 0% 44 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV337,348321,200386,245317,4841,362,2771,076,582972,995824,443852,422940,277870,538709,532678,010572,088
Tổng lợi nhuận trước thuế1,447209,06537,89031,996280,39880,153157,64230,43610,82510,8661,63517,00611,76324,450
Lợi nhuận sau thuế 1,204166,89430,24926,008224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,76324,450
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,204166,89430,24926,008224,35664,068125,28424,3008,5528,6911,22114,98211,76324,450
Tổng tài sản2,164,6911,861,1091,291,0981,290,7682,164,6911,311,386921,264875,486792,336769,527483,542432,380459,107552,150
Tổng nợ1,165,515863,137646,780670,2891,165,515716,915474,643531,325471,260455,834272,497231,800297,326400,495
Vốn chủ sở hữu999,176997,972644,317620,480999,176594,472446,620344,161321,076313,693211,046200,581161,781151,655

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012-469 tỷ0 tỷ469 tỷ939 tỷ1408 tỷ1878 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320120 tỷ710 tỷ1420 tỷ2130 tỷ2841 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |