CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex (pcc)

23.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.10
23.10
23.10
23.10
0
21.9K
1.6K
16.3x
1.2x
2% # 7%
2.5
304 Bi
12 Mi
829
31.9 - 17.9
918 Bi
252 Bi
364.8%
21.52%
75 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.50 3,000 23.20 900
0 24.50 500
0.00 0 24.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,000 (0.86) 0% 41.60 (0.04) 0%
2019 900 (0.61) 0% 41.60 (0.04) 0%
2020 1,125 (0.76) 0% 41 (0.02) 0%
2021 800 (0.63) 0% 25 (0.01) 0%
2022 800 (0) 0% 30 (0) 0%
2023 900 (0) 0% 25 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,193,446907,354765,790626,318755,968609,890857,914
Tổng lợi nhuận trước thuế35,37427,24120,30616,93222,96352,98951,882
Lợi nhuận sau thuế 26,48119,49613,22812,40317,45340,70541,117
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,51118,57612,05111,72916,57639,61840,034
Tổng tài sản1,276,2231,170,0431,023,147771,7761,276,2231,170,0431,023,147771,776983,856897,036723,735672,917690,673621,155
Tổng nợ1,018,781918,285776,534525,6831,018,781918,285776,534525,683738,238641,124485,520454,107520,196465,451
Vốn chủ sở hữu257,442251,758246,613246,093257,442251,758246,613246,093245,619255,911238,215218,810170,478155,704


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |