CTCP Nhà và Thương mại Dầu khí (pbt)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
13
0
11.3K
1.2K
12.0x
1.3x
3% # 11%
2.2
251 Bi
18 Mi
356
17.0 - 10.1
489 Bi
197 Bi
247.5%
28.77%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 13.90 700
0 14.00 100
0.00 0 14.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV398,835359,393361,684325,5091,445,421813,040727,302819,324859,543353,869337,056556,908605,962632,370
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2767,6897,0214,90322,88920,42518,04415,89918,20816,59716,98315,43114,81814,892
Lợi nhuận sau thuế 3,1966,2696,1134,36619,94418,16116,67313,69015,92714,49514,85316,74513,58012,581
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,1966,2696,1134,36619,94418,16116,67313,69015,92714,49514,85316,74513,58012,581
Tổng tài sản448,459471,363447,769370,150448,459288,530294,689300,403336,242234,276226,255248,467239,976252,699
Tổng nợ257,110280,333261,008173,341257,11096,087102,899109,830143,53343,61234,45560,19849,35463,094
Vốn chủ sở hữu191,348191,030186,761196,809191,348192,443191,790190,572192,709190,664191,800188,268190,622189,605


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc