CTCP Nhà và Thương mại Dầu khí (pbt)

10.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.60
10.60
10.60
500
11.0K
1.0K
9.9x
0.9x
6% # 9%
3.2
180 Bi
18 Mi
898
19.6 - 6.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 200 11.70 400
9.20 100 11.90 5,300
9.10 600 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 10.60 -1.50 500 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 573.22 (0.56) 0% 12.01 (0.02) 0%
2019 253.03 (0.34) 0% 13.92 (0.01) 0%
2020 257,000 (0.35) 0% 14,240 (0.01) 0%
2022 860 (0.82) 0% 15 (0.01) 0%
2023 7,000 (0.14) 0% 400 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV239,045217,116163,883192,997813,040727,302819,324859,543353,869337,056556,908605,962632,370600,765
Tổng lợi nhuận trước thuế4,7524,4495,5565,66820,42518,04415,89918,20816,59716,98315,43114,81814,89214,252
Lợi nhuận sau thuế 4,2814,0404,7325,10818,16116,67313,69015,92714,49514,85316,74513,58012,58110,831
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2814,0404,7325,10818,16116,67313,69015,92714,49514,85316,74513,58012,58110,831
Tổng tài sản288,530308,264321,600307,956288,530294,689300,403336,242234,276226,255248,467239,976252,699281,408
Tổng nợ96,087118,102123,543111,05896,087102,899109,830143,53343,61234,45560,19849,35463,09493,378
Vốn chủ sở hữu192,443190,162198,057196,898192,443191,790190,572192,709190,664191,800188,268190,622189,605188,030

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ283 tỷ566 tỷ850 tỷ1133 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ112 tỷ224 tỷ336 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |