Công ty cổ phần Quốc tế Phương Anh (pas)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.80
163,600
15.9K
0.5K
4.4x
0.1x
1% # 3%
1.5
59 Bi
28 Mi
71,357
3.4 - 2
724 Bi
446 Bi
162.2%
38.14%
30 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.80 16,100 1.90 207,600
1.70 123,100 2.00 156,500
1.60 111,700 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.20 (2.00) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.00 (-1.60) 4.9%
VEF 77.00 (-1.20) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 1.80 -0.10 100 100
09:53 1.80 -0.10 200 300
09:56 1.80 -0.10 300 600
10:10 1.80 -0.10 5,800 6,400
10:12 1.80 -0.10 200 6,600
10:13 1.80 -0.10 6,000 12,600
10:14 1.80 -0.10 5,900 18,500
10:15 1.80 -0.10 10,000 28,500
10:16 1.80 -0.10 5,200 33,700
10:18 1.80 -0.10 300 34,000
10:20 1.80 -0.10 15,000 49,000
10:21 1.80 -0.10 38,500 87,500
10:22 1.80 -0.10 200 87,700
13:10 1.80 -0.10 32,500 120,200
13:18 1.80 -0.10 3,000 123,200
13:28 1.80 -0.10 10,000 133,200
13:54 1.80 -0.10 400 133,600
13:55 1.80 -0.10 3,000 136,600
13:56 1.80 -0.10 11,800 148,400
14:10 1.80 -0.10 15,200 163,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV453,446358,574580,240266,7151,658,9751,068,182683,232968,7811,123,697778,9591,116,5451,012,521813,271
Tổng lợi nhuận trước thuế15,617-5374,28457919,9246,837-12412,14677,6797,4231,47324,04423,162
Lợi nhuận sau thuế 12,898-1,1071,60316213,3134,217-2899,55061,7315,56058618,66418,142
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,686-372,31660816,3314,409-2899,55061,7315,56058618,66418,142
Tổng tài sản1,107,0001,008,5391,063,214940,7781,105,391884,839704,378763,695695,360572,769613,456580,646
Tổng nợ660,334579,156628,724507,745658,967451,968334,391393,419334,634245,856292,104259,823
Vốn chủ sở hữu446,667429,383434,489433,032446,424432,871369,987370,276360,726326,913321,353320,823


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc