(pap)

30.50
-3.70
(-10.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.20
31
31
30.10
11,500
12.3K
0K
0x
2.5x
0% # 0%
5.5
6,100 Bi
200 Mi
1,744
39.6 - 15.8
4,665 Bi
2,456 Bi
190.0%
34.49%
277 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.20 1,000 34.00 1,000
30.10 1,100 35.00 1,000
29.20 1,000 35.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 20.9%
ACV 84.80 (-13.20) 20.4%
MCH 123.00 (-18.10) 14.4%
MVN 70.00 (-12.30) 9.3%
BSR 18.00 (-1.35) 6.2%
VEA 36.30 (-3.30) 5.3%
FOX 83.00 (-8.60) 4.5%
SSH 87.60 (-5.20) 3.6%
VEF 167.00 (-19.00) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.80 (-0.80) 2.3%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
VSF 33.20 (-0.60) 1.8%
QNS 44.10 (-3.90) 1.8%
VTP 125.00 (-9.40) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 31 -3.20 5,000 5,000
09:13 30.10 -4.10 3,500 8,500
10:14 31 -3.20 300 8,800
10:16 31 -3.20 1,700 10,500
10:41 30.50 -3.70 900 11,400
13:21 30.50 -3.70 100 11,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0.32 (0) 0% -1.91 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV2,1762,176
Tổng lợi nhuận trước thuế-23,8059,916-1,924-1,495-17,308-6,799-4,267-2,01513,94124,641-6,321
Lợi nhuận sau thuế -23,8059,916-1,924-1,495-17,308-6,799-4,267-2,01513,94123,312-7,666
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-23,8059,916-1,924-1,495-17,308-6,799-4,267-2,01513,94123,312-7,666
Tổng tài sản7,120,9086,692,0245,778,7464,640,9587,120,9084,436,8353,166,0021,593,2331,276,4691,127,2981,105,488
Tổng nợ4,665,1034,212,3043,692,8882,553,1764,665,1032,347,5571,069,82672,790165,94520,01721,518
Vốn chủ sở hữu2,455,8052,479,7202,085,8582,087,7822,455,8052,089,2772,096,1761,520,4431,110,5241,107,2821,083,970

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018-27 tỷ-14 tỷ0 tỷ14 tỷ27 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920180 tỷ2367 tỷ4734 tỷ7101 tỷ9468 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |