CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc (nvp)

10.60
-1.80
(-14.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
11.50
13.50
10.60
2,200
12.6K
0.8K
17.1x
1.1x
5% # 7%
0.2
158 Bi
11 Mi
4
14.4 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 200 11.20 500
0 13.50 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.50 -0.90 200 200
09:18 13.50 1.10 200 400
11:18 11.50 -0.90 100 500
13:10 11 -1.40 900 1,400
13:39 11.50 -0.90 200 1,600
14:10 11 -1.40 200 1,800
14:44 11 -1.40 100 1,900
14:50 11 -1.40 100 2,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 62.68 (0.07) 0% 1.42 (0.00) 0%
2021 87.73 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2022 91.00 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 96.18 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV104,721101,63595,38987,73985,26679,518
Tổng lợi nhuận trước thuế11,4857,2845,2503,5102,5802,543
Lợi nhuận sau thuế 9,2465,2074,2472,7432,0741,986
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,2465,2074,2472,7432,0741,986
Tổng tài sản192,164195,171197,143192,443192,164195,171197,143192,443196,975200,491212,979208,534213,362203,694
Tổng nợ54,34662,43366,21463,29254,34662,43366,21463,29266,91472,50482,96980,32486,51880,001
Vốn chủ sở hữu137,818132,738130,929129,151137,818132,738130,929129,151130,062127,987130,010128,210126,844123,693


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |