CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc (nvp)

10.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.30
10.30
10.30
0
12.1K
0.5K
21.9x
0.9x
3% # 4%
-0.0
113 Bi
11 Mi
4
10.3 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 100 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 62.68 (0.07) 0% 1.42 (0.00) 0%
2021 87.73 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2022 91.00 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 96.18 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV104,721101,63595,38987,73985,26679,518
Tổng lợi nhuận trước thuế11,4857,2845,2503,5102,5802,543
Lợi nhuận sau thuế 9,2465,2074,2472,7432,0741,986
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,2465,2074,2472,7432,0741,986
Tổng tài sản192,164195,171197,143192,443192,164195,171197,143192,443196,975200,491212,979208,534213,362203,694
Tổng nợ54,34662,43366,21463,29254,34662,43366,21463,29266,91472,50482,96980,32486,51880,001
Vốn chủ sở hữu137,818132,738130,929129,151137,818132,738130,929129,151130,062127,987130,010128,210126,844123,693

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ35 tỷ70 tỷ105 tỷ140 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201453 tỷ106 tỷ159 tỷ212 tỷ265 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |