CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc (nvp)

10.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
10.90
10.90
10.90
0
12.6K
0.8K
17.1x
1.1x
5% # 7%
1.6
158 Bi
11 Mi
4
14.4 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.30 100 10.90 100
0 11.00 19,700
0.00 0 12.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.10) 23.2%
ACV 40.70 (-0.90) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 63.00 (-4.90) 7.6%
BSR 30.30 (-0.30) 5.6%
VEA 38.50 (0.40) 5.5%
FOX 55.20 (-1.00) 4.9%
VEF 75.00 (-1.50) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.65 (-0.25) 2.3%
MSR 62.90 (-4.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (-1.50) 1.8%
VSF 25.70 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV104,721101,63595,38987,73985,26679,518
Tổng lợi nhuận trước thuế11,4857,2845,2503,5102,5802,543
Lợi nhuận sau thuế 9,2465,2074,2472,7432,0741,986
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,2465,2074,2472,7432,0741,986
Tổng tài sản192,164195,171197,143192,443192,164195,171197,143192,443196,975200,491212,979208,534213,362203,694
Tổng nợ54,34662,43366,21463,29254,34662,43366,21463,29266,91472,50482,96980,32486,51880,001
Vốn chủ sở hữu137,818132,738130,929129,151137,818132,738130,929129,151130,062127,987130,010128,210126,844123,693


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc