CTCP Cấp nước Nhơn Trạch (ntw)

15.20
-1.40
(-8.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.60
15.20
15.20
15.20
100
16.6K
1.1K
18.6x
1.2x
5% # 6%
0.9
195 Bi
10 Mi
1,183
23.7 - 14.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.20 400 ATC 0
14.80 1,200 0.00 0
14.60 300 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 15.20 -1.40 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,775167,047147,532153,525162,139160,359163,894
Tổng lợi nhuận trước thuế21,31312,14910,60210,48616,85113,29114,778
Lợi nhuận sau thuế 18,44210,4879,0129,08615,26512,13312,467
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,44210,4879,0129,08615,26512,13312,467
Tổng tài sản200,201193,919185,632185,982200,201193,919185,632185,982212,015192,812195,127194,681203,857202,318
Tổng nợ31,85427,58818,61416,78331,85427,58818,61416,78339,00222,21320,82816,80720,35923,450
Vốn chủ sở hữu168,348166,331167,018169,199168,348166,331167,018169,199173,014170,598174,299177,874183,498178,867


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc