CTCP Nước sạch Số 2 Hà Nội (ns2)

14
-1.20
(-7.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.20
14.20
14.20
14
3,100
10.4K
0.3K
44.4x
1.5x
1% # 3%
3.2
858 Bi
57 Mi
2,521
18.8 - 7.2
969 Bi
588 Bi
164.9%
37.76%
95 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.70 400 14.00 1,600
13.60 1,100 14.90 100
0.00 0 15.10 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:20 14 -1.50 3,000 3,000
14:10 14 -1.50 100 3,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.37) 0% 12.46 (0.01) 0%
2018 0 (0.38) 0% 12.69 (0.01) 0%
2019 408.03 (0.42) 0% 0 (0.01) 0%
2020 449.39 (0.45) 0% 13.30 (0.01) 0%
2021 472.63 (0.46) 0% 0.00 (0.02) 1,383%
2022 494.44 (0.47) 0% 14.15 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV198,225199,637185,252156,692739,806552,277473,809464,070447,290420,012382,782368,869363,941318,405
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,37311,32315,8489,53924,33818,80117,75620,74216,73916,33115,93915,77115,06110,955
Lợi nhuận sau thuế -9,9209,05412,6727,62819,38415,01314,16116,59313,36812,98812,74312,61712,0498,545
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,9209,05412,6727,62819,38415,01314,16116,59313,36812,98812,74312,61712,0498,545
Tổng tài sản1,556,4751,463,0121,437,9221,374,5371,556,4251,437,3381,294,6651,316,0501,309,2531,228,5501,230,8751,156,8911,127,3991,099,955
Tổng nợ968,781865,393849,352783,624968,781854,051712,219731,160727,577647,241649,528576,274547,351526,084
Vốn chủ sở hữu587,695597,620588,569590,913587,645583,288582,447584,891581,676581,308581,347580,617580,049573,872

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620150 tỷ244 tỷ488 tỷ731 tỷ975 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015343 tỷ687 tỷ1030 tỷ1374 tỷ1717 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |