CTCP Cấp nước Ninh Thuận (nnt)

65.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65.30
65.30
65.30
65.30
0
30.0K
8.3K
7.9x
2.2x
20% # 28%
2.3
620 Bi
9 Mi
374
69.9 - 39.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
58.60 500 68.90 100
0 69.00 100
0.00 0 70.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 139.03 (0.13) 0% 22.80 (0.02) 0%
2018 142.79 (0.15) 0% 22.74 (0.04) 0%
2019 164.06 (0.17) 0% 41.63 (0.05) 0%
2020 177.32 (0.18) 0% 0 (0.05) 0%
2021 193.13 (0.18) 0% 40.16 (0.05) 0%
2022 191.26 (0) 0% 42.20 (0) 0%
2023 198.32 (0) 0% 44.55 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV213,748200,538193,704183,497183,752166,928
Tổng lợi nhuận trước thuế88,56281,09568,20857,91057,74254,176
Lợi nhuận sau thuế 78,42472,03259,42950,36952,70547,024
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ78,42472,03259,42950,36952,70547,024
Tổng tài sản385,335380,310366,348372,615385,335380,310366,348372,615392,369388,515381,058361,852374,730392,214
Tổng nợ100,977114,623127,395160,219100,977114,623127,395160,219196,912215,019230,720230,965256,492279,487
Vốn chủ sở hữu284,358265,687238,953212,396284,358265,687238,953212,396195,457173,496150,338130,886118,238112,728

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ71 tỷ142 tỷ214 tỷ285 tỷ356 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ126 tỷ252 tỷ379 tỷ505 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |