CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc (ned)

5.30
0.20
(3.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.20
5.50
5.20
9,700
12.4K
0.7K
8.8x
0.5x
4% # 5%
0.8
239 Bi
41 Mi
32,444
7.2 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 4,400 5.30 2,300
5.10 28,700 5.40 1,500
5.00 100 5.50 6,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 5.20 -0.60 100 100
09:45 5.30 -0.50 200 300
09:58 5.40 -0.40 300 600
10:10 5.40 -0.40 700 1,300
10:14 5.50 -0.30 200 1,500
10:24 5.40 -0.40 100 1,600
10:27 5.30 -0.50 200 1,800
10:31 5.30 -0.50 1,000 2,800
10:32 5.30 -0.50 2,900 5,700
10:56 5.20 -0.60 1,000 6,700
13:10 5.30 -0.50 100 6,800
13:17 5.20 -0.60 1,000 7,800
13:38 5.30 -0.50 100 7,900
13:58 5.20 -0.60 200 8,100
14:42 5.20 -0.60 1,500 9,600
14:49 5.30 -0.50 100 9,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,07030,50020,01715,32194,90886,95172,65695,57664,960103,106196,870231,885191,781195,220
Tổng lợi nhuận trước thuế14,16716,1067,3644,10941,72029,3045,24528,58753,388130,29917,82865,60634,70525,210
Lợi nhuận sau thuế 11,31715,0407,3584,10938,47227,9453,44125,39139,129106,63216,61164,12934,70525,210
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,31615,0397,3574,10938,46927,9443,44825,39139,144106,64816,63464,12834,70525,210
Tổng tài sản723,292708,392698,774705,121723,292727,593729,992760,993788,086981,0681,337,3561,382,4621,136,3981,181,048
Tổng nợ220,109216,527221,948214,571219,460241,152271,396305,838364,662553,517996,1871,058,230921,486990,607
Vốn chủ sở hữu503,183491,866476,825490,550503,831486,441458,596455,155423,424427,551341,168324,233214,911190,441


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc