CTCP Cấp nước Nghệ An (naw)

8.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
8.80
8.80
8.80
0
10.2K
0.1K
90x
0.8x
0% # 1%
-0.1
303 Bi
37 Mi
13
9 - 7.7
360 Bi
382 Bi
94.4%
51.45%
111 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV95,324105,15093,87079,657374,001329,743306,121281,942271,944254,038253,991209,160189,828184,117
Tổng lợi nhuận trước thuế25423,0155381,03624,8443,6784,3146,1151,43295780635-6202,740
Lợi nhuận sau thuế 20318,40143082919,8632,9392,7654,8351,14570476927-6202,113
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20318,40143082919,8632,9392,7654,8351,14570476927-6202,113
Tổng tài sản755,281759,811749,127728,182755,281742,701857,134863,802848,179798,070769,814767,067790,430796,371
Tổng nợ355,470360,203367,919346,082355,470361,430477,558483,914472,610423,330395,777393,799417,189422,511
Vốn chủ sở hữu399,811399,608381,208382,100399,811381,271379,576379,888375,569374,740374,036373,268373,240373,860


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc