CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mvc)

13
0.50
(4%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
12.50
13.60
12.50
79,600
12.2K
0.9K
10.9x
0.8x
6% # 7%
1.3
930 Bi
100 Mi
18,256
12 - 7
308 Bi
1,221 Bi
25.3%
79.83%
62 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.90 1,900 13.20 3,900
12.80 1,000 13.30 1,000
12.70 3,000 13.40 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.10 (1.00) 23.2%
ACV 41.00 (0.20) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 66.00 (-1.30) 7.6%
BSR 30.60 (-0.45) 5.6%
VEA 38.30 (0.80) 5.5%
FOX 55.70 (-1.10) 4.9%
VEF 76.00 (-0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.90 (-0.10) 2.3%
MSR 67.60 (-0.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.90 (-0.30) 1.8%
VSF 25.70 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.50 0 1,300 1,300
09:32 12.60 0.10 400 1,700
09:34 12.70 0.20 600 2,300
09:41 12.70 0.20 100 2,400
09:53 12.90 0.40 4,200 6,600
09:54 13 0.50 3,100 9,700
09:57 13.50 1 1,500 11,200
09:58 13.30 0.80 10,300 21,500
10:11 13.30 0.80 10,100 31,600
10:16 13.40 0.90 4,400 36,000
10:17 13.50 1 2,300 38,300
10:18 13.60 1.10 5,300 43,600
10:21 13.40 0.90 500 44,100
10:22 13.40 0.90 1,000 45,100
10:25 13.40 0.90 4,500 49,600
10:26 13.40 0.90 1,100 50,700
10:30 13.40 0.90 400 51,100
10:34 13.40 0.90 100 51,200
10:36 13.40 0.90 1,000 52,200
10:52 13.30 0.80 300 52,500
10:53 13.30 0.80 700 53,200
11:10 13.40 0.90 200 53,400
11:16 13.40 0.90 100 53,500
11:25 13.30 0.80 3,000 56,500
13:12 13.20 0.70 9,400 65,900
13:13 13.20 0.70 400 66,300
13:18 13.20 0.70 1,900 68,200
13:19 13.10 0.60 2,000 70,200
13:20 13.20 0.70 100 70,300
13:41 13 0.50 1,100 71,400
13:52 13 0.50 500 71,900
13:54 13 0.50 200 72,100
14:11 13 0.50 3,000 75,100
14:12 13 0.50 2,000 77,100
14:18 13 0.50 100 77,200
14:57 13 0.50 2,400 79,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV232,890204,972222,308192,326747,596600,921557,761525,677304,526513,186814,612744,167692,353
Tổng lợi nhuận trước thuế110,15577,81382,15539,848202,197101,02285,73092,686-26,76476,681118,190151,669143,576
Lợi nhuận sau thuế 84,64565,79767,58735,593171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ84,64565,79767,58735,593171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Tổng tài sản1,977,5041,790,5391,707,9371,640,5321,707,9371,531,9751,472,9901,468,0211,449,0941,499,0401,513,8171,507,4531,449,3531,674,911
Tổng nợ452,983336,398370,348368,777370,348309,790287,143325,680334,694357,876356,080363,936320,300608,737
Vốn chủ sở hữu1,524,5211,454,1411,337,5901,271,7551,337,5901,222,1851,185,8471,142,3411,114,4001,141,1641,157,7371,143,5171,129,0531,066,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc