CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mvc)

13.40
0.60
(4.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
13.20
13.50
13.10
41,900
15.3K
2.5K
5.2x
0.9x
13% # 17%
1.3
1,320 Bi
100 Mi
60,473
17.1 - 11.2
453 Bi
1,525 Bi
29.7%
77.09%
72 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.30 3,300 13.40 2,400
13.20 6,500 13.50 7,800
13.10 8,600 13.60 3,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (0.40) 23.2%
ACV 41.40 (0.40) 22.1%
MCH 140.00 (0.20) 13.6%
MVN 60.60 (0.10) 7.6%
BSR 28.35 (0.15) 5.6%
VEA 38.80 (-0.60) 5.5%
FOX 55.80 (0.10) 4.9%
VEF 75.30 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.65 (0.05) 2.3%
MSR 64.90 (-1.10) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.90 (1.00) 1.8%
VSF 28.90 (2.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 13.30 0.50 700 700
09:35 13.40 0.60 1,100 1,800
09:36 13.30 0.50 5,500 7,300
09:37 13.30 0.50 1,400 8,700
09:44 13.30 0.50 100 8,800
09:45 13.20 0.40 1,000 9,800
10:10 13.20 0.40 900 10,700
10:13 13.40 0.60 2,000 12,700
10:15 13.40 0.60 400 13,100
10:16 13.40 0.60 2,000 15,100
10:17 13.40 0.60 2,000 17,100
10:23 13.40 0.60 400 17,500
10:29 13.30 0.50 500 18,000
10:33 13.30 0.50 2,800 20,800
10:39 13.30 0.50 500 21,300
10:40 13.30 0.50 500 21,800
10:46 13.30 0.50 900 22,700
10:52 13.20 0.40 1,400 24,100
11:10 13.20 0.40 100 24,200
13:10 13.20 0.40 1,400 25,600
13:30 13.20 0.40 1,000 26,600
13:33 13.20 0.40 700 27,300
14:10 13.30 0.50 700 28,000
14:13 13.20 0.40 3,000 31,000
14:17 13.20 0.40 400 31,400
14:18 13.20 0.40 1,900 33,300
14:19 13.20 0.40 1,000 34,300
14:20 13.20 0.40 1,000 35,300
14:22 13.20 0.40 400 35,700
14:28 13.20 0.40 1,000 36,700
14:31 13.20 0.40 1,000 37,700
14:32 13.30 0.50 100 37,800
14:33 13.20 0.40 1,000 38,800
14:37 13.10 0.30 300 39,100
14:38 13.10 0.30 1,000 40,100
14:54 13.30 0.50 1,700 41,800
14:56 13.40 0.60 100 41,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,308192,326181,533151,429747,596600,921557,761525,677304,526513,186814,612744,167692,353
Tổng lợi nhuận trước thuế82,15539,84854,13826,056202,197101,02285,73092,686-26,76476,681118,190151,669143,576
Lợi nhuận sau thuế 67,58735,59346,36322,161171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ67,58735,59346,36322,161171,70486,33171,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043
Tổng tài sản1,707,9371,640,5321,610,0821,546,7131,707,9371,531,9751,472,9901,468,0211,449,0941,499,0401,513,8171,507,4531,449,3531,674,911
Tổng nợ370,348368,777327,252303,066370,348309,790287,143325,680334,694357,876356,080363,936320,300608,737
Vốn chủ sở hữu1,337,5901,271,7551,282,8301,243,6471,337,5901,222,1851,185,8471,142,3411,114,4001,141,1641,157,7371,143,5171,129,0531,066,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc