CTCP Tập đoàn Trường Tiền (mpt)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.7
0 Bi
17 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV49,67613,941163,478116,218105,744119,943
Tổng lợi nhuận trước thuế-179-206-160-175-719-17,457-1,110-1,628240-1,0413,30933,2455,2737,952
Lợi nhuận sau thuế -179-206-160-175-719-17,457-2,544-1,62885-1,1192,47026,3194,0296,060
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-179-206-160-175-719-17,457-2,544-1,62885-1,1192,47026,3194,0295,820
Tổng tài sản176,981177,177177,352177,469176,981177,585196,556197,140207,561214,536222,996262,472239,608320,981
Tổng nợ10,85310,87010,84010,79610,85310,73812,25210,29319,08526,14533,48675,43378,887146,103
Vốn chủ sở hữu166,128166,307166,512166,672166,128166,847184,304186,847188,475188,390189,510187,039160,720174,879


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc