CTCP Masan MeatLife (mml)

29.10
1.30
(4.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.80
27.80
29.20
27.80
56,100
13.7K
0.1K
343.8x
2.0x
0% # 1%
1.9
9,004 Bi
327 Mi
53,784
38.8 - 22.8
6,759 Bi
4,469 Bi
151.3%
39.80%
190 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.60 3,800 29.10 1,400
28.50 600 29.20 1,300
28.40 100 29.30 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
26,600 1,300

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 27.80 0 100 100
09:44 28.40 0.60 700 800
09:46 28.50 0.70 1,200 2,000
09:47 28.50 0.70 1,000 3,000
09:48 28.50 0.70 100 3,100
09:49 28.60 0.80 800 3,900
09:52 28.40 0.60 500 4,400
09:54 28.40 0.60 400 4,800
09:55 28.40 0.60 100 4,900
09:59 28.30 0.50 7,300 12,200
10:10 28.30 0.50 2,600 14,800
10:27 28.30 0.50 1,000 15,800
10:34 28.30 0.50 1,600 17,400
10:36 28.40 0.60 200 17,600
10:40 28.40 0.60 1,300 18,900
10:51 28.50 0.70 200 19,100
11:10 28.30 0.50 3,000 22,100
13:10 28.50 0.70 10,000 32,100
13:11 28.60 0.80 5,600 37,700
13:12 28.60 0.80 100 37,800
13:17 28.60 0.80 500 38,300
13:20 28.80 1 2,800 41,100
13:24 28.90 1.10 200 41,300
13:26 28.90 1.10 100 41,400
13:27 28.90 1.10 1,000 42,400
13:30 28.60 0.80 600 43,000
13:33 28.60 0.80 200 43,200
13:46 28.60 0.80 500 43,700
14:20 28.60 0.80 1,000 44,700
14:30 28.90 1.10 2,900 47,600
14:31 28.90 1.10 200 47,800
14:33 29 1.20 1,500 49,300
14:39 29 1.20 200 49,500
14:40 29.10 1.30 900 50,400
14:41 29.10 1.30 200 50,600
14:42 29.20 1.40 200 50,800
14:43 29.20 1.40 200 51,000
14:47 29.10 1.30 800 51,800
14:50 29.10 1.30 900 52,700
14:51 29.10 1.30 300 53,000
14:52 29.10 1.30 900 53,900
14:53 29.10 1.30 100 54,000
14:55 29.10 1.30 900 54,900
14:56 29.10 1.30 1,200 56,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 13,540 (14.57) 0% 270 (0.37) 0%
2020 16,000 (17.04) 0% 200 (0.49) 0%
2021 21,000 (19.80) 0% 300 (1.25) 0%
2022 5,000 (4.82) 0% 500 (-0.24) -0%
2023 8,500 (1.61) 0% 0 (-0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,526,4962,480,9832,427,9592,135,9849,571,4237,820,5687,036,5894,821,89719,794,99017,038,06214,574,90114,832,73519,668,77825,958,090
Tổng lợi nhuận trước thuế157,927101,519248,494115,775623,71622,706-541,754-236,0421,698,629680,343567,930335,893956,1812,286,154
Lợi nhuận sau thuế 153,189101,465248,653115,654618,96125,346-539,854-233,7591,253,652492,202369,715232,158796,9561,969,952
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,26578,098243,220116,440563,02227,040-385,507-145,2511,330,761263,341115,34895,570629,0441,538,230
Tổng tài sản11,367,65811,347,78611,391,78611,218,43111,367,65811,228,50512,732,79713,346,38911,871,02617,957,45414,711,39512,781,80214,621,144
Tổng nợ6,166,9676,300,2846,558,3426,633,6406,166,9676,759,3677,649,1597,722,8876,119,8679,494,2407,188,1995,600,7906,078,301
Vốn chủ sở hữu5,200,6915,047,5024,833,4444,584,7915,200,6914,469,1375,083,6375,623,5025,751,1598,463,2147,523,1967,181,0128,542,843


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |