CTCP Masan MeatLife (mml)

26.50
-0.10
(-0.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.60
26.60
26.60
26.50
12,400
13.7K
0.1K
343.8x
2.0x
0% # 1%
1.9
9,004 Bi
327 Mi
53,784
38.8 - 22.8
6,759 Bi
4,469 Bi
151.3%
39.80%
190 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.50 4,500 26.60 4,700
26.40 6,400 26.70 15,000
26.30 6,700 26.80 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 26.50 0 2,800 2,800
09:17 26.50 0 1,300 4,100
09:21 26.50 0 1,000 5,100
10:10 26.50 0 3,100 8,200
10:14 26.50 0 500 8,700
10:23 26.50 0 300 9,000
10:24 26.50 0 2,000 11,000
10:33 26.50 0 1,000 12,000
10:34 26.60 0.10 200 12,200
10:35 26.60 0.10 100 12,300
11:23 26.50 0 100 12,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 13,540 (14.57) 0% 270 (0.37) 0%
2020 16,000 (17.04) 0% 200 (0.49) 0%
2021 21,000 (19.80) 0% 300 (1.25) 0%
2022 5,000 (4.82) 0% 500 (-0.24) -0%
2023 8,500 (1.61) 0% 0 (-0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,526,4962,480,9832,427,9592,135,9849,571,4237,820,5687,036,5894,821,89719,794,99017,038,06214,574,90114,832,73519,668,77825,958,090
Tổng lợi nhuận trước thuế157,927101,519248,494115,775623,71622,706-541,754-236,0421,698,629680,343567,930335,893956,1812,286,154
Lợi nhuận sau thuế 153,189101,465248,653115,654618,96125,346-539,854-233,7591,253,652492,202369,715232,158796,9561,969,952
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,26578,098243,220116,440563,02227,040-385,507-145,2511,330,761263,341115,34895,570629,0441,538,230
Tổng tài sản11,367,65811,347,78611,391,78611,218,43111,367,65811,228,50512,732,79713,346,38911,871,02617,957,45414,711,39512,781,80214,621,144
Tổng nợ6,166,9676,300,2846,558,3426,633,6406,166,9676,759,3677,649,1597,722,8876,119,8679,494,2407,188,1995,600,7906,078,301
Vốn chủ sở hữu5,200,6915,047,5024,833,4444,584,7915,200,6914,469,1375,083,6375,623,5025,751,1598,463,2147,523,1967,181,0128,542,843


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |