CTCP Chăn nuôi - Mitraco (mls)

15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
15
15
15
0
10.5K
7.5K
3.1x
2.2x
22% # 72%
2.1
92 Bi
4 Mi
9,508
29.9 - 10.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 100 15.50 100
14.90 100 15.60 100
14.80 100 16.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV390,738347,116398,115400,517397,723257,168251,529235,849341,546244,288
Tổng lợi nhuận trước thuế30,104-33,888-20,4679,642100,445-10,6864,792-45,92323,56314,005
Lợi nhuận sau thuế 30,104-33,888-20,4848,65095,377-10,6864,792-45,92320,77912,549
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,104-33,888-20,4848,65095,377-10,6864,792-45,92320,77912,549
Tổng tài sản137,068116,792121,931142,802137,068116,792121,931142,802130,743111,627140,350152,512154,907137,964
Tổng nợ95,047104,87676,12770,45995,047104,87676,12770,45935,160111,421129,459146,41283,11381,366
Vốn chủ sở hữu42,02111,91745,80472,34342,02111,91745,80472,34395,58320610,8926,10071,79456,598


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc