CTCP Chăn nuôi - Mitraco (mls)

19
-1.30
(-6.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.30
17.60
20
17.60
8,700
3.0K
0K
0x
6.5x
0% # 0%
2.2
78 Bi
4 Mi
8,489
29.9 - 10

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.00 2,900 19.80 500
18.00 1,500 19.90 100
17.90 2,000 20.50 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 17.60 -5.30 2,000 2,000
09:40 17.60 -5.30 100 2,100
09:47 19.40 -3.50 100 2,200
09:52 19.40 -3.50 200 2,400
09:54 19.40 -3.50 500 2,900
10:11 19.40 -3.50 500 3,400
10:12 19.40 -3.50 400 3,800
10:13 19.40 -3.50 500 4,300
10:14 19.40 -3.50 500 4,800
13:28 19.40 -3.50 1,700 6,500
13:43 20 -2.90 100 6,600
14:37 19 -3.90 2,100 8,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 400 (0.24) 0% 20 (-0.05) -0%
2018 236 (0.25) 0% 0 (0.00) 0%
2019 275 (0.26) 0% 6.50 (-0.01) -0%
2020 275 (0.40) 0% 0 (0.10) 0%
2021 350 (0.40) 0% 45 (0.01) 0%
2022 330 (0) 0% 15 (0) 0%
2023 360 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV390,738347,116398,115400,517397,723257,168251,529235,849341,546244,288
Tổng lợi nhuận trước thuế30,104-33,888-20,4679,642100,445-10,6864,792-45,92323,56314,005
Lợi nhuận sau thuế 30,104-33,888-20,4848,65095,377-10,6864,792-45,92320,77912,549
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,104-33,888-20,4848,65095,377-10,6864,792-45,92320,77912,549
Tổng tài sản137,068116,792121,931142,802137,068116,792121,931142,802130,743111,627140,350152,512154,907137,964
Tổng nợ95,047104,87676,12770,45995,047104,87676,12770,45935,160111,421129,459146,41283,11381,366
Vốn chủ sở hữu42,02111,91745,80472,34342,02111,91745,80472,34395,58320610,8926,10071,79456,598

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014-149 tỷ0 tỷ149 tỷ298 tỷ446 tỷ595 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ52 tỷ103 tỷ155 tỷ206 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |