CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam (mic)

22
-1.20
(-5.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.20
20.90
23.50
20.90
19,900
14.7K
1.9K
12.0x
1.6x
6% # 13%
4.0
129 Bi
6 Mi
7,361
41.9 - 12

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.00 700 23.10 100
21.80 100 23.20 1,800
21.70 800 23.50 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.10 -4.60 200 200
09:11 21.40 -4.30 100 300
09:22 23 -2.70 300 600
09:41 23 -2.70 100 700
09:47 23 -2.70 200 900
09:48 23 -2.70 100 1,000
10:10 23.50 -2.20 5,400 6,400
10:12 23 -2.70 200 6,600
10:26 23.40 -2.30 100 6,700
10:31 23.20 -2.50 900 7,600
10:33 23.10 -2.60 1,000 8,600
11:10 23.40 -2.30 300 8,900
11:11 23.50 -2.20 100 9,000
11:22 23.50 -2.20 200 9,200
11:29 23.20 -2.50 400 9,600
11:30 23.20 -2.50 200 9,800
13:10 23.20 -2.50 3,000 12,800
13:13 23.10 -2.60 300 13,100
13:15 23 -2.70 1,800 14,900
13:16 23 -2.70 600 15,500
13:17 22.20 -3.50 1,000 16,500
13:43 22.30 -3.40 200 16,700
13:59 22.30 -3.40 300 17,000
14:10 23.20 -2.50 100 17,100
14:12 23.10 -2.60 100 17,200
14:26 22.50 -3.20 400 17,600
14:27 22.20 -3.50 1,100 18,700
14:46 22 -3.70 1,200 19,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.08) 0% 8.47 (0.00) 0%
2018 0 (0.09) 0% 3.44 (0.00) 0%
2019 0 (0.12) 0% 3.95 (0.00) 0%
2020 83.39 (0.08) 0% 1.30 (0.00) 0%
2021 85 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2022 160 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 160.90 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV46,28541,411180,416150,111138,12779,180123,28385,59680,957120,432119,40950,357
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2392,25215,60818,5389,0905055,4884,1416,7205,7283,464-11,531
Lợi nhuận sau thuế 1,1581,41410,76513,1054,2332064,0052,8124,8432,1472,407-11,703
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1581,41410,76513,1054,2332064,0052,8124,8432,1472,407-11,703
Tổng tài sản185,354182,556167,077167,077137,005107,09194,657104,836100,04395,59268,40475,43984,225
Tổng nợ95,14593,50685,65085,65066,34348,97640,77551,16148,22646,58635,54531,17141,974
Vốn chủ sở hữu90,20989,05181,42781,42770,66258,11453,88153,67551,81749,00532,85944,26742,251

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006-65 tỷ0 tỷ65 tỷ130 tỷ196 tỷ261 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ53 tỷ106 tỷ158 tỷ211 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |