CTCP Cơ điện Công trình (mes)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
8.8K
0.0K
333.3x
1.1x
0% # 0%
0
186 Bi
19 Mi
0
10 - 10

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.10) 22.1%
MCH 133.00 (-0.70) 13.6%
MVN 60.50 (0.10) 7.6%
BSR 26.50 (0.00) 5.6%
VEA 37.70 (-0.20) 5.5%
FOX 55.00 (0.00) 4.9%
VEF 76.60 (-1.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 62.80 (3.10) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (-0.40) 1.8%
VSF 30.20 (1.60) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6014445164702,0313,3695,9572,2242,2883,50212,78916,34212,86728,049
Tổng lợi nhuận trước thuế741-277297-524236-756-8,031-73-1,252-1,404-1,432-2,944-7,175170
Lợi nhuận sau thuế 741-277297-524236-756-8,031-73-1,252-1,404-1,432-2,944-7,175143
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ741-277297-524236-756-8,031-73-1,252-1,404-1,432-2,944-7,175143
Tổng tài sản168,473167,450167,654167,328168,473168,302170,769179,196186,685187,074190,262187,374191,029194,714
Tổng nợ5,2684,9864,9134,8845,2685,3337,0457,44114,85613,99315,77711,45812,1688,678
Vốn chủ sở hữu163,205162,464162,741162,444163,205162,968163,725171,756171,829173,081174,485175,917178,861186,036


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc