CTCP MEINFA (mef)

5.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.80
5.80
5.80
0
48.5K
8.8K
0.7x
0.1x
14% # 18%
1.6
23 Bi
4 Mi
1
5.8 - 1.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.10 13,800 ATO 0
6.00 100 0.00 0
5.80 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 280 (0.29) 0% 21 (0.03) 0%
2017 300 (0.32) 0% 27.90 (0.03) 0%
2018 485 (0.32) 0% 27.10 (0.03) 0%
2019 495.50 (0.33) 0% 27 (0.03) 0%
2020 501 (0.31) 0% 25 (0.03) 0%
2021 522.30 (0.37) 0% 27.80 (0.04) 0%
2023 568.75 (0) 0% 33.37 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV325,068369,970368,575311,249334,360
Tổng lợi nhuận trước thuế44,20945,47746,73832,35837,173
Lợi nhuận sau thuế 34,78735,67837,42227,27328,846
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,78735,67837,42227,27328,846
Tổng tài sản240,932222,129207,832192,607240,932222,129207,832192,607204,301197,335179,926181,453168,304163,577
Tổng nợ50,01247,89152,14656,10250,01247,89152,14656,10283,85595,35690,41996,58591,97091,968
Vốn chủ sở hữu190,920174,237155,686136,505190,920174,237155,686136,505120,447101,97989,50784,86876,33471,608

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200720060 tỷ123 tỷ247 tỷ370 tỷ493 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200720060 tỷ70 tỷ140 tỷ210 tỷ280 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |