CTCP Dược Trung ương Mediplantex (med)

18.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.40
18.40
18.40
18.40
0
26.7K
1.2K
21.3x
1.0x
3% # 5%
0.2
323 Bi
12 Mi
441
29.8 - 23.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 20.00 100
0 20.10 400
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 90.50 (0.50) 28.5%
DHT 54.10 (0.10) 14.5%
IMP 38.05 (1.15) 14.2%
DBD 46.75 (0.75) 10.0%
TRA 36.50 (0.20) 6.5%
TNH 6.65 (-0.35) 5.4%
DMC 57.90 (3.40) 4.4%
DCL 40.50 (-1.95) 3.9%
OPC 20.00 (0.00) 3.1%
FIT 3.03 (-0.01) 3.1%
DP3 61.50 (-0.10) 2.5%
PMC 124.90 (0.00) 2.2%
VDP 26.60 (1.60) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV117,61287,13786,90575,434367,087443,451404,293402,046344,669522,973729,164776,623947,259977,644
Tổng lợi nhuận trước thuế8,3674,9863,8012,79619,95019,41814,9238,2365,36930,98445,03850,27853,33522,690
Lợi nhuận sau thuế 6,1393,9113,0422,18015,27215,24711,7446,0223,62024,42235,89739,68241,79617,937
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,1393,9113,0422,18015,27215,24711,7446,0223,62024,42235,89739,68241,79617,937
Tổng tài sản456,747457,464482,888484,139456,747503,755598,854697,887500,527522,852569,066529,423551,050587,465
Tổng nợ125,998132,853162,188151,096125,998172,892271,657376,229334,875341,058400,101384,176404,237467,708
Vốn chủ sở hữu330,750324,610320,700333,043330,750330,863327,197321,658165,653181,794168,965145,247146,814119,757


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc