CTCP Thiết bị (ma1)

33
2.20
(7.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.80
33
33
33
100
34.2K / 18.0K
7.9K / 4.1K
4.1x / 7.7x
0.9x / 1.8x
17% # 23%
2.5
169 Bi
10 Mi / 10Mi
839
39.9 - 8.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.00 100 31.90 100
27.00 200 32.00 100
0.00 0 32.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 33 2.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 140 (0.14) 0% 15 (0.02) 0%
2021 120 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2022 100 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 110 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV134,136122,775102,61884,616144,263155,087
Tổng lợi nhuận trước thuế71,48852,15739,31414,02124,76625,322
Lợi nhuận sau thuế 56,91741,52231,30012,00821,25220,146
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ56,91741,52231,30012,00821,25220,146
Tổng tài sản267,991245,381247,852244,166267,991245,381247,852244,166268,195300,630320,844262,715143,869108,009
Tổng nợ46,61364,38996,499118,31946,61364,38996,499118,319148,090194,572230,440177,75968,97341,637
Vốn chủ sở hữu221,378180,992151,353125,847221,378180,992151,353125,847120,105106,05790,40484,95674,89666,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |