CTCP Thiết bị (ma1)

29.10
-3.90
(-11.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33
31
31
29.10
800
34.2K / 18.0K
7.9K / 4.1K
3.7x / 7.0x
0.9x / 1.6x
17% # 23%
3.0
154 Bi
10 Mi / 10Mi
617
39.9 - 8.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.10 100 31.00 700
29.00 100 31.50 100
28.80 400 32.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:46 31 -2 100 100
14:23 29.20 -3.80 600 700
14:25 29.10 -3.90 100 800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 140 (0.14) 0% 15 (0.02) 0%
2021 120 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2022 100 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 110 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV122,775102,61884,616144,263155,087
Tổng lợi nhuận trước thuế52,15739,31414,02124,76625,322
Lợi nhuận sau thuế 41,52231,30012,00821,25220,146
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,52231,30012,00821,25220,146
Tổng tài sản245,381247,852244,166268,195245,381247,852244,166268,195300,630320,844262,715143,869108,009
Tổng nợ64,38996,499118,319148,09064,38996,499118,319148,090194,572230,440177,75968,97341,637
Vốn chủ sở hữu180,992151,353125,847120,105180,992151,353125,847120,105106,05790,40484,95674,89666,371

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2023202220212020201920182017201620150 tỷ52 tỷ103 tỷ155 tỷ207 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2023202220212020201920182017201620150 tỷ93 tỷ186 tỷ279 tỷ372 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |