CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO (lmi)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11
11
0
16.0K
1.0K
11.1x
0.7x
2% # 6%
0.8
61 Bi
6 Mi
1,226
12 - 7.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 11.40 2,000
0 11.50 2,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 240 (0.27) 0% 10.20 (0.01) 0%
2019 260 (0.32) 0% 10.20 (0.01) 0%
2020 200 (0.35) 0% 0 (0.01) 0%
2021 250 (0.33) 0% 0.01 (0.00) 48%
2022 220 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 245 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV251,205322,483328,185346,458314,972
Tổng lợi nhuận trước thuế8,3354,5964,9066,41011,246
Lợi nhuận sau thuế 5,4513,8123,7785,0899,180
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,4513,1802,6064,8158,730
Tổng tài sản299,135356,117354,528318,808299,135356,117354,528318,808364,446301,702235,998254,839224,760175,435
Tổng nợ211,230259,298256,479220,045211,230259,298256,479220,045265,695211,470145,008165,027137,14684,933
Vốn chủ sở hữu87,90696,81898,04898,76487,90696,81898,04898,76498,75090,23290,99089,81387,61490,502

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20232022202120202019201820172016201520142013201220110 tỷ115 tỷ231 tỷ346 tỷ462 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20232022202120202019201820172016201520142013201220110 tỷ97 tỷ194 tỷ291 tỷ388 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |