Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP (llm)

29
-1.30
(-4.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.30
30
30
29
13,600
25.1K
10.7K
2.4x
1.0x
10% # 43%
2.4
2,049 Bi
80 Mi
13,723
40.3 - 15
6,329 Bi
2,005 Bi
315.7%
24.05%
3,191 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.60 200 30.00 300
28.50 200 30.30 200
28.30 400 30.80 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.20 (0.80) 23.2%
ACV 43.00 (1.40) 22.1%
MCH 141.00 (0.10) 13.6%
MVN 61.70 (-0.20) 7.6%
BSR 29.20 (1.10) 5.6%
VEA 39.00 (0.10) 5.5%
FOX 57.60 (0.90) 4.9%
VEF 79.20 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.70 (-0.10) 2.3%
MSR 63.00 (-0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.90 (-0.20) 1.8%
VSF 29.10 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 30 -0.30 600 600
09:21 30 -0.30 300 900
09:22 30 -0.30 100 1,000
09:24 30 -0.30 100 1,100
13:10 30 -0.30 500 1,600
13:13 30 -0.30 100 1,700
13:28 30 -0.30 100 1,800
13:48 29 -1.30 800 2,600
13:49 29 -1.30 1,000 3,600
13:50 29 -1.30 1,200 4,800
13:51 29 -1.30 1,000 5,800
13:53 29 -1.30 700 6,500
13:55 29 -1.30 100 6,600
14:10 29 -1.30 1,700 8,300
14:12 29 -1.30 200 8,500
14:16 29 -1.30 100 8,600
14:19 29 -1.30 900 9,500
14:20 29 -1.30 100 9,600
14:21 29 -1.30 100 9,700
14:22 29 -1.30 200 9,900
14:23 29 -1.30 100 10,000
14:24 29 -1.30 300 10,300
14:25 29 -1.30 200 10,500
14:31 29 -1.30 100 10,600
14:36 29 -1.30 3,000 13,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,712,928668,250717,7432,326,7605,425,6816,101,3225,079,0302,892,0793,826,1426,060,2907,041,80713,362,82919,196,51711,633,599
Tổng lợi nhuận trước thuế195,647102,53626,36150,260374,80482,812-12,102-28,8268,11642,884-133,780-152,936353,748158,721
Lợi nhuận sau thuế 147,93796,05925,56550,030319,59179,225-19,498-54,264-19,40721,228-86,151-189,786267,536116,277
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ161,04998,20427,10951,898338,25992,6954,224-25,24715,03458,561-84,394-170,350248,83566,654
Tổng tài sản7,385,2327,479,1747,421,5367,786,8717,385,2326,116,5416,370,1266,203,5917,393,1357,748,5858,175,41613,204,61114,132,51817,987,656
Tổng nợ6,122,9746,365,1556,375,4236,758,1636,122,9745,138,3015,426,6455,223,2486,341,9636,646,4557,044,14311,618,04412,195,10016,113,551
Vốn chủ sở hữu1,262,2581,114,0201,046,1131,028,7081,262,258978,240943,482980,3431,051,1731,102,1311,131,2741,586,5681,937,4181,874,105


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc