Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP (llm)

17.90
0.70
(4.07%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.20
17.90
17.90
17.90
500
12.2K
1.1K
16.1x
1.4x
1% # 9%
4.0
1,411 Bi
80 Mi
8,591
22.8 - 8.7
5,205 Bi
974 Bi
534.7%
15.76%
2,976 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.00 100 17.80 1,000
15.80 200 17.90 300
15.10 1,000 18.00 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 17.90 -1.80 100 100
09:28 17.90 -1.80 100 200
10:10 17.90 -1.80 300 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9,500 (19.20) 0% 80 (0.27) 0%
2018 8,542.20 (13.36) 0% 52 (-0.15) -0%
2019 5,750.40 (7.04) 0% 75 (-0.13) -0%
2020 3,054.50 (6.06) 0% 0 (0.02) 0%
2021 3,059.50 (3.83) 0% 0 (0.01) 0%
2022 2,942.70 (2.90) 0% 0 (0.01) 0%
2023 4,831 (0.42) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,008,5991,747,8531,694,5071,650,7546,101,7135,079,0302,892,0793,826,1426,060,2907,041,80713,362,82919,196,51711,633,5998,449,610
Tổng lợi nhuận trước thuế8,71213,93320,73535,33778,718-12,102-28,8268,11642,884-133,780-152,936353,748158,721257,242
Lợi nhuận sau thuế 8,75812,67719,20033,89774,532-19,498-54,264-19,40721,228-86,151-189,786267,536116,277219,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,75314,92822,07435,96087,7164,224-25,24715,03458,561-84,394-170,350248,83566,654161,528
Tổng tài sản6,178,9296,567,3156,106,2596,102,4786,178,9296,370,1266,203,5917,393,1357,748,5858,175,41613,204,61114,132,51817,987,65617,406,444
Tổng nợ5,205,3835,566,7315,118,6085,122,4685,205,3835,426,6455,223,2486,341,9636,646,4557,044,14311,618,04412,195,10016,113,55115,645,300
Vốn chủ sở hữu973,5461,000,585987,651980,009973,546943,482980,3431,051,1731,102,1311,131,2741,586,5681,937,4181,874,1051,761,143

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013-6456 tỷ0 tỷ6456 tỷ12911 tỷ19367 tỷ25822 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420130 tỷ5681 tỷ11363 tỷ17044 tỷ22726 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |