Tổng Công ty LICOGI - CTCP (lic)

33.60
-0.60
(-1.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.20
33.70
35.40
33.60
5,300
5.5K
0.7K
45.9x
5.9x
1% # 13%
2.7
2,934 Bi
90 Mi
14,242
48.5 - 18.8
4,179 Bi
497 Bi
841.6%
10.62%
479 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.80 100 34.40 300
33.60 900 34.50 1,000
33.20 2,000 34.80 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 35.40 1.20 200 200
10:15 35 0.80 1,000 1,200
11:10 34.90 0.70 2,100 3,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV760,726613,141477,290426,4452,277,6012,250,3552,035,9631,989,1951,991,4892,189,8222,305,7832,601,0682,606,7592,918,568
Tổng lợi nhuận trước thuế54,89177,24314,887-20,018127,00385,02315,71952,474116,81634,655-58,20960,618-58,781-427,523
Lợi nhuận sau thuế 46,66873,56410,884-21,813109,30373,3526,79544,291103,48723,024-64,01246,527-71,762-436,634
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,55071,1098,431-23,27582,81659,671-1,28934,47693,4139,682-68,60329,980-66,389-414,483
Tổng tài sản5,409,0255,112,2534,935,2484,535,8655,409,0254,616,6424,314,3144,158,1974,542,1594,461,9944,368,3924,428,4024,376,6904,115,427
Tổng nợ4,833,7484,584,3194,479,8434,067,7394,833,7484,126,7103,894,2153,713,0634,066,7554,057,5613,975,9573,948,6463,940,0343,568,998
Vốn chủ sở hữu575,277527,934455,406468,127575,277489,932420,099445,134475,403404,433392,435479,756436,656546,429


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc