Tổng Công ty LICOGI - CTCP (lic)

30.70
-5.40
(-14.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.10
30.70
30.70
30.70
84,300
5.5K
0.7K
43.2x
5.6x
1% # 13%
3.4
2,763 Bi
90 Mi
13,422
48.5 - 18.8
4,179 Bi
497 Bi
841.6%
10.62%
479 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 30.70 33,600
0 36.00 3,500
0.00 0 36.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 30.70 -5.40 26,800 26,800
09:11 30.70 -5.40 100 26,900
09:12 30.70 -5.40 800 27,700
09:13 30.70 -5.40 400 28,100
09:15 30.70 -5.40 1,000 29,100
09:16 30.70 -5.40 500 29,600
09:17 30.70 -5.40 100 29,700
09:20 30.70 -5.40 400 30,100
09:24 30.70 -5.40 100 30,200
09:29 30.70 -5.40 300 30,500
09:30 30.70 -5.40 1,000 31,500
09:38 30.70 -5.40 200 31,700
09:45 30.70 -5.40 300 32,000
09:47 30.70 -5.40 3,500 35,500
09:55 30.70 -5.40 100 35,600
10:10 30.70 -5.40 700 36,300
10:13 30.70 -5.40 5,100 41,400
10:14 30.70 -5.40 500 41,900
10:15 30.70 -5.40 100 42,000
10:22 30.70 -5.40 100 42,100
10:24 30.70 -5.40 300 42,400
10:25 30.70 -5.40 100 42,500
10:27 30.70 -5.40 900 43,400
10:29 30.70 -5.40 600 44,000
10:32 30.70 -5.40 200 44,200
10:34 30.70 -5.40 100 44,300
10:38 30.70 -5.40 200 44,500
10:41 30.70 -5.40 100 44,600
10:42 30.70 -5.40 100 44,700
10:49 30.70 -5.40 100 44,800
10:50 30.70 -5.40 100 44,900
10:51 30.70 -5.40 200 45,100
10:53 30.70 -5.40 100 45,200
10:57 30.70 -5.40 1,000 46,200
11:10 30.70 -5.40 200 46,400
11:30 30.70 -5.40 100 46,500
13:10 30.70 -5.40 700 47,200
13:15 30.70 -5.40 400 47,600
13:24 30.70 -5.40 100 47,700
13:41 30.70 -5.40 1,000 48,700
14:10 30.70 -5.40 700 49,400
14:13 30.70 -5.40 100 49,500
14:14 30.70 -5.40 2,600 52,100
14:15 30.70 -5.40 2,400 54,500
14:16 30.70 -5.40 100 54,600
14:17 30.70 -5.40 100 54,700
14:19 30.70 -5.40 800 55,500
14:20 30.70 -5.40 100 55,600
14:22 30.70 -5.40 400 56,000
14:23 30.70 -5.40 500 56,500
14:24 30.70 -5.40 2,400 58,900
14:25 30.70 -5.40 4,400 63,300
14:26 30.70 -5.40 9,800 73,100
14:27 30.70 -5.40 10,500 83,600
14:28 30.70 -5.40 100 83,700
14:32 30.70 -5.40 500 84,200
14:36 30.70 -5.40 100 84,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,531.82 (2.61) 0% 179.58 (-0.06) -0%
2018 3,411.17 (2.60) 0% 96.46 (0.05) 0%
2019 2,853.56 (2.31) 0% 69.12 (-0.06) -0%
2021 2,430.32 (1.99) 0% 0 (0.10) 0%
2022 2,600.76 (1.99) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,448.68 (0.39) 0% 0 (-0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,045,882389,373526,034333,8242,295,1132,035,9631,989,1951,991,4892,189,8222,305,7832,601,0682,606,7592,918,568
Tổng lợi nhuận trước thuế77,85245,063-15,442-19,21788,25715,71952,474116,81634,655-58,20960,618-58,781-427,523
Lợi nhuận sau thuế 71,25442,096-17,145-19,60476,6016,79544,291103,48723,024-64,01246,527-71,762-436,634
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,08931,086-18,305-19,28563,585-1,28934,47693,4139,682-68,60329,980-66,389-414,483
Tổng tài sản4,675,8784,426,3734,216,9884,179,9274,675,8784,314,3144,158,1974,542,1594,461,9944,368,3924,428,4024,376,6904,115,427
Tổng nợ4,179,3034,009,2183,851,4253,779,4324,179,3033,894,2153,713,0634,066,7554,057,5613,975,9573,948,6463,940,0343,568,998
Vốn chủ sở hữu496,575417,156365,563400,495496,575420,099445,134475,403404,433392,435479,756436,656546,429

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016-1111 tỷ0 tỷ1111 tỷ2222 tỷ3333 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720160 tỷ1428 tỷ2856 tỷ4283 tỷ5711 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |