CTCP Xi măng Hồng Phong (lcc)

1.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.10
1.10
1.10
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.2
7 Bi
6 Mi
99
4 - 0.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2018
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Doanh thu bán hàng và CCDV56,21172,41756,032125,535155,564
Tổng lợi nhuận trước thuế-40,668-44,892-62,907-28,009-24,175
Lợi nhuận sau thuế -40,668-44,892-62,907-28,009-24,175
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-40,668-44,892-62,907-28,009-24,175
Tổng tài sản220,069276,863315,370389,181220,069276,863315,370389,181414,710432,397448,993492,004501,413
Tổng nợ911,085927,211910,582893,474911,085927,211910,582893,474894,827843,856773,327715,800640,782
Vốn chủ sở hữu-691,016-650,348-595,212-504,292-691,016-650,348-595,212-504,292-480,117-411,458-324,334-223,796-139,369


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc