CTCP Cấp thoát nước Long An (law)

19
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19
19
19
19
100
19.9K
2.2K
8.7x
1.0x
7% # 11%
1.6
237 Bi
12 Mi
217
35 - 16.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.30 200 19.80 400
17.20 300 19.90 700
17.00 300 21.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 19 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV88,23188,25895,04586,644358,178325,379277,785247,196231,009197,329167,747147,925123,565116,013
Tổng lợi nhuận trước thuế-4128,88719,1265,61233,22323,26817,56115,35513,48710,95129,07732,96621,18516,958
Lợi nhuận sau thuế -1,3148,88716,5685,61229,83720,25514,82813,79511,3959,31925,86126,78818,99915,262
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,3148,88716,5685,61229,83720,25514,82813,79511,3959,31925,86126,78818,99915,262
Tổng tài sản410,625362,991351,056327,772411,390342,279314,119327,159307,382306,090307,497288,860272,579264,092
Tổng nợ203,608133,853130,780135,122204,348155,240141,280158,769143,029145,155144,196130,721123,789123,152
Vốn chủ sở hữu207,016229,138220,275192,650207,042187,038172,839168,391164,353160,935163,301158,139148,790140,940


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc