Ngân hàng TMCP Kiên Long (klb)

14.65
0.25
(1.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.40
14.40
14.65
14.35
175,800
17.3K
1.8K
6.8x
0.7x
1% # 11%
1.3
4,529 Bi
584 Mi
182,737
13.7 - 9.8
85,495 Bi
6,332 Bi
1,350.1%
6.90%
3,046 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.60 200 14.65 15,100
14.55 14,900 14.70 20,500
14.50 33,300 14.75 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 14.40 0 1,700 1,700
09:23 14.40 0 100 1,800
09:29 14.35 -0.05 500 2,300
09:30 14.40 0 500 2,800
09:32 14.40 0 4,600 7,400
09:33 14.40 0 200 7,600
09:34 14.40 0 200 7,800
09:35 14.35 -0.05 100 7,900
09:37 14.35 -0.05 3,000 10,900
09:39 14.35 -0.05 1,000 11,900
09:40 14.35 -0.05 2,000 13,900
09:50 14.35 -0.05 500 14,400
09:52 14.35 -0.05 300 14,700
10:10 14.35 -0.05 6,000 20,700
10:31 14.35 -0.05 4,400 25,100
10:32 14.40 0 5,400 30,500
10:36 14.40 0 600 31,100
10:58 14.40 0 300 31,400
11:10 14.40 0 700 32,100
11:24 14.40 0 2,300 34,400
11:26 14.40 0 800 35,200
13:10 14.35 -0.05 2,700 37,900
13:12 14.40 0 20,000 57,900
13:13 14.40 0 1,000 58,900
13:14 14.40 0 2,100 61,000
13:16 14.40 0 300 61,300
13:18 14.45 0.05 3,700 65,000
13:20 14.45 0.05 1,300 66,300
13:21 14.50 0.10 100 66,400
13:22 14.50 0.10 9,100 75,500
13:24 14.50 0.10 6,600 82,100
13:25 14.50 0.10 1,000 83,100
13:27 14.55 0.15 3,000 86,100
13:28 14.60 0.20 12,000 98,100
13:29 14.55 0.15 100 98,200
13:33 14.55 0.15 100 98,300
13:34 14.50 0.10 2,000 100,300
13:35 14.50 0.10 300 100,600
13:38 14.50 0.10 2,900 103,500
13:41 14.50 0.10 1,500 105,000
13:44 14.50 0.10 3,500 108,500
13:45 14.50 0.10 400 108,900
13:47 14.50 0.10 200 109,100
13:52 14.50 0.10 700 109,800
13:53 14.50 0.10 100 109,900
13:54 14.50 0.10 2,000 111,900
13:56 14.50 0.10 200 112,100
13:59 14.50 0.10 1,000 113,100
14:10 14.50 0.10 14,900 128,000
14:12 14.50 0.10 300 128,300
14:20 14.50 0.10 100 128,400
14:24 14.45 0.05 2,800 131,200
14:26 14.50 0.10 6,700 137,900
14:27 14.55 0.15 12,900 150,800
14:28 14.55 0.15 1,300 152,100
14:29 14.55 0.15 1,600 153,700
14:45 14.65 0.25 22,100 175,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 0 (2.39) 0% 493 (0.31) 0%
2018 0 (3.17) 0% 152.81 (0.23) 0%
2019 0 (3.90) 0% 0 (0.07) 0%
2020 0 (3.93) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (5.45) 0% 0 (0.77) 0%
2022 0 (5.38) 0% 0 (0.54) 0%
2023 0 (2.03) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,243,1352,166,3801,999,7781,987,8438,397,1367,111,2467,779,4295,376,2515,449,1393,932,6113,897,8683,171,6362,908,7032,294,005
Tổng lợi nhuận trước thuế786,152615,286564,763356,4952,322,6961,112,058718,647681,8631,010,005158,21085,921290,082252,194151,636
Lợi nhuận sau thuế 628,175491,859451,463284,6811,856,178887,494573,984544,521770,273126,31867,674231,889201,693120,990
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ628,175491,859451,463284,6811,856,178887,494573,984544,521770,273126,31867,674231,889201,693120,990
Tổng tài sản86,972,60285,760,18183,822,48857,281,98751,102,12142,309,80337,326,80530,451,008
Tổng nợ81,215,04480,576,60779,143,07153,363,81547,310,26638,559,65633,775,20827,087,122
Vốn chủ sở hữu5,757,5585,183,5744,679,4173,918,1723,791,8553,750,1473,551,5973,363,886


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |