CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương (khd)

13.10
-2.30
(-14.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.40
13.10
13.10
13.10
100
11.2K
0K
0x
1.4x
0% # 0%
1.6
50 Bi
3 Mi
2,923
15.4 - 6.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 100 15.40 600
13.10 1,900 17.70 2,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.40 (-2.70) 20.9%
ACV 84.50 (-3.00) 20.4%
MCH 122.00 (-4.00) 14.4%
MVN 62.50 (-9.20) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.20 (-0.10) 5.3%
FOX 83.90 (-0.80) 4.5%
SSH 83.90 (-6.00) 3.6%
VEF 164.00 (-6.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.00 (-0.80) 2.3%
MSR 17.60 (-1.00) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.80 (-0.50) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.10 -2.30 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 145.80 (0.14) 0% 7.20 (0.01) 0%
2018 141.70 (0.12) 0% 7.50 (0.01) 0%
2019 138.20 (0.12) 0% 7.50 (0.00) 0%
2020 104.05 (0.08) 0% 4 (0.01) 0%
2021 66 (0.06) 0% 2.20 (0.00) 0%
2022 17.70 (0) 0% -2.30 (0) 0%
2023 20 (0) 0% 0.80 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV32,97315,06022,20364,46579,790115,458117,979143,519125,322182,234
Tổng lợi nhuận trước thuế8,565-3,686-2,3003837,8166,42010,3709,25411,25520,156
Lợi nhuận sau thuế 5,621-3,393-2,411426,1604,5898,0987,3008,90515,552
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,620-3,393-2,411426,1604,5898,1027,3008,90515,552
Tổng tài sản61,13050,17053,69176,24961,13050,17053,69176,24990,32785,11793,14671,39668,99968,242
Tổng nợ19,03013,64113,71833,61519,03013,64113,71833,61547,23647,58558,56137,43939,95439,345
Vốn chủ sở hữu42,10036,52939,97242,63442,10036,52939,97242,63443,09237,53234,58533,95729,04528,897

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012-72 tỷ0 tỷ72 tỷ143 tỷ215 tỷ287 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320120 tỷ27 tỷ53 tỷ80 tỷ106 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |