CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang (kgm)

5.60
0.10
(1.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
6.20
6.20
5.50
3,600
10.7K
0.5K
10.8x
0.5x
1% # 5%
0.7
140 Bi
25 Mi
6,408
5.6 - 4.8
1,014 Bi
271 Bi
374.2%
21.09%
80 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 1,100 5.60 10,100
5.10 400 5.70 600
5.00 300 5.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.20 0.70 100 100
13:54 5.60 0.10 3,500 3,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV777,2361,141,6901,943,0851,370,2985,232,3107,403,9907,282,2044,258,6344,629,2393,565,5743,689,9593,681,4743,197,0593,277,577
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9904,2899,0294,57720,88615,25821,02510,95617,80626,1536,37722,26939,19615,710
Lợi nhuận sau thuế 1653,4317,2233,66214,4815,23412,5045,68113,82723,7971,29312,90430,43114,374
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1653,4317,2233,66214,4815,23412,5045,68113,82723,7971,29312,90430,43114,374
Tổng tài sản657,6401,088,9311,115,0191,864,192657,6401,036,3311,057,1901,008,234916,913910,5021,028,8651,053,2901,054,103970,096
Tổng nợ383,138814,593844,1131,595,429383,138771,230786,137744,214646,129629,709771,870785,329768,615710,809
Vốn chủ sở hữu274,503274,338270,907268,763274,503265,102271,054264,020270,784280,792256,995267,961285,488259,286


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc