CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin (its)

2.90
-0.10
(-3.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
2.80
2.90
2.80
500
10.8K
0.2K
17.6x
0.3x
0% # 2%
1.5
79 Bi
26 Mi
3,774
5.1 - 2.8
1,937 Bi
287 Bi
675.5%
12.90%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.80 300 3.00 3,100
2.70 1,300 3.10 200
2.60 2,100 3.40 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:17 2.80 -0.20 200 200
13:10 2.90 -0.10 100 300
13:52 2.90 -0.10 100 400
14:32 2.90 -0.10 100 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV736,369441,012432,338438,6012,048,3201,954,9311,587,0701,698,1491,460,3511,807,7981,133,337796,916881,9891,610,566
Tổng lợi nhuận trước thuế5,433748339947,33510,34214,68013,24519,59015,3603,4223,0033,7172,970
Lợi nhuận sau thuế 2,797507406574,2453,6034,4157,09511,94510,0001261,1625951,091
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,853787846924,4073,6884,2327,00411,9559,9941261,1625951,091
Tổng tài sản2,106,3622,393,9182,200,1522,095,7662,106,3622,297,9531,926,8051,629,6071,190,8521,193,396975,100709,902866,141854,139
Tổng nợ1,818,5612,108,9141,914,5111,808,4791,818,5612,011,3901,641,0151,345,293913,857928,808800,835534,760692,955714,878
Vốn chủ sở hữu287,802285,004285,641287,287287,802286,563285,790284,314276,995264,589174,265175,142173,186139,261


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc