CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin (its)

5.80
0.60
(11.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
4.60
5.80
4.60
52,900
10.8K
0.1K
36.4x
0.5x
0% # 1%
2.9
135 Bi
26 Mi
35,098
6.5 - 3.5
1,963 Bi
287 Bi
685.2%
12.74%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 600 5.80 3,900
5.30 400 5.90 17,800
5.20 1,400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 62.90 (-1.20) 20.9%
ACV 86.00 (-1.50) 20.4%
MCH 122.90 (-3.10) 14.4%
MVN 64.00 (-7.70) 9.3%
BSR 16.85 (-1.15) 6.2%
VEA 37.70 (0.40) 5.3%
FOX 83.00 (-1.70) 4.5%
SSH 84.00 (-5.90) 3.6%
VEF 166.00 (-4.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 45.30 (0.00) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5 -1 800 800
09:14 5 -1 10,000 10,800
09:16 5 -1 200 11,000
09:19 5.10 -0.90 100 11,100
09:20 5.10 -0.90 6,200 17,300
09:21 5.10 -0.90 700 18,000
09:22 5.10 -0.90 800 18,800
09:23 5.10 -0.90 8,300 27,100
09:36 5.20 -0.80 100 27,200
09:37 5.10 -0.90 3,000 30,200
09:38 5.20 -0.80 100 30,300
09:40 5.20 -0.80 300 30,600
09:41 5.20 -0.80 4,700 35,300
09:45 5.20 -0.80 900 36,200
09:47 5.20 -0.80 2,000 38,200
09:49 5.20 -0.80 100 38,300
09:50 5.20 -0.80 3,000 41,300
10:10 5.30 -0.70 900 42,200
10:11 5.30 -0.70 200 42,400
10:21 5.30 -0.70 400 42,800
10:22 5.30 -0.70 3,400 46,200
10:24 5.40 -0.60 200 46,400
10:28 5.40 -0.60 100 46,500
10:30 5.40 -0.60 800 47,300
10:35 5.40 -0.60 4,000 51,300
10:37 5.60 -0.40 100 51,400
10:39 5.80 -0.20 200 51,600
10:41 5.80 -0.20 1,000 52,600
10:42 5.80 -0.20 300 52,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,792.11 (0.88) 0% 4.80 (0.00) 0%
2018 1,293.49 (0.80) 0% 3.50 (0.00) 0%
2019 1,233.49 (1.13) 0% 0 (0.00) 0%
2020 2,008.67 (1.81) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,872.75 (1.46) 0% 0 (0.01) 0%
2023 2,467 (0.58) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV876,433386,421485,086191,0871,939,0281,587,0701,698,1491,460,3511,807,7981,133,337796,916881,9891,610,5662,016,727
Tổng lợi nhuận trước thuế8,52933785162310,34014,68013,24519,59015,3603,4223,0033,7172,97012,355
Lợi nhuận sau thuế 2,294868473863,6134,4157,09511,94510,0001261,1625951,0919,099
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,336988594043,6984,2327,00411,9559,9941261,1625951,0918,780
Tổng tài sản2,249,7232,133,8412,171,1832,033,2732,249,7231,926,8051,629,6071,190,8521,193,396975,100709,902866,141854,1391,115,414
Tổng nợ1,963,2121,849,6241,887,0521,746,9881,963,2121,641,0151,345,293913,857928,808800,835534,760692,955714,878976,999
Vốn chủ sở hữu286,511284,217284,131286,285286,511285,790284,314276,995264,589174,265175,142173,186139,261138,415

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620050 tỷ863 tỷ1727 tỷ2590 tỷ3453 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620050 tỷ742 tỷ1484 tỷ2225 tỷ2967 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |