CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần (ist)

29.30
-0.40
(-1.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.70
29.30
29.30
29.30
1,000
17.7K / 17.7K
5.5K / 5.5K
5.2x / 5.2x
1.6x / 1.6x
14% # 31%
1.4
432 Bi
15 Mi / 15Mi
1,018
42.5 - 28.6
322 Bi
266 Bi
120.8%
45.28%
89 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.10 300 29.90 100
28.60 800 30.00 1,100
28.10 1,500 30.10 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:12 29.30 -0.70 400 400
14:15 29.30 -0.70 100 500
14:33 29.30 -0.70 400 900
14:57 29.30 -0.70 100 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,076128,008137,197118,013512,293455,410417,208381,883339,125317,934283,731280,067269,873203,750
Tổng lợi nhuận trước thuế16,54231,29534,00721,172103,01582,21068,42863,33557,06150,69548,27444,64443,16337,959
Lợi nhuận sau thuế 13,30625,03627,20616,93882,48565,51454,92150,02446,06741,05338,69835,48134,71930,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,30625,03627,20616,93882,48565,51454,92150,02446,06741,05338,69835,48134,71930,351
Tổng tài sản542,131531,701553,669529,704542,131523,745460,074491,521497,922507,262510,563397,736351,171284,254
Tổng nợ267,287269,938312,511278,268267,287286,250247,507291,681323,314325,363338,671236,845197,725146,722
Vốn chủ sở hữu274,844261,763241,158251,436274,844237,496212,567199,840174,608181,899171,892160,891153,446137,532


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc