CTCP In Số 4 (in4)

39.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.70
39.70
39.70
39.70
0
49.1K
8.4K
4.7x
0.8x
14% # 17%
0.5
48 Bi
1 Mi
1
47.8 - 34.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 55.50 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV71,44966,61359,89352,91348,71751,94948,19144,35449,10948,476
Tổng lợi nhuận trước thuế12,77110,9829,12810,0259,51014,01414,99650,2928,6046,651
Lợi nhuận sau thuế 10,1278,6967,3038,0208,16211,21111,99740,2346,8835,188
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,1278,6967,3038,0208,16211,21111,99740,2346,8835,188
Tổng tài sản74,55666,22558,86753,59974,55666,22558,86753,59948,02949,015184,595129,83483,59731,790
Tổng nợ15,61413,62011,47911,71315,61413,62011,47911,71310,68612,108118,65267,80557,1207,455
Vốn chủ sở hữu58,94252,60547,38841,88558,94252,60547,38841,88537,34336,90765,94362,02926,47624,335


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc