CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (ils)

36
-0.30
(-0.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.30
37.50
40
31.30
203,900
9.5K
0.1K
103.6x
1.5x
1% # 2%
3.6
522 Bi
36 Mi
2,034
18.8 - 10.2
362 Bi
341 Bi
106.3%
48.49%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.90 100 36.00 1,200
35.80 200 36.30 5,200
35.40 100 36.50 5,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 40 3.70 149,400 149,400
09:13 36 -0.30 2,000 151,400
09:16 36 -0.30 200 151,600
09:19 36 -0.30 300 151,900
09:21 36 -0.30 900 152,800
09:23 36 -0.30 100 152,900
09:24 36 -0.30 200 153,100
09:25 36.50 0.20 400 153,500
09:26 36 -0.30 100 153,600
09:32 36.40 0.10 300 153,900
09:33 36.30 0 500 154,400
09:34 36.30 0 500 154,900
09:37 36.30 0 400 155,300
09:39 36 -0.30 100 155,400
09:40 36.50 0.20 3,800 159,200
09:42 36.30 0 100 159,300
09:47 36.30 0 500 159,800
09:48 36.50 0.20 300 160,100
09:50 36.40 0.10 200 160,300
09:51 36.50 0.20 100 160,400
09:54 36.40 0.10 100 160,500
09:57 36.40 0.10 400 160,900
10:10 36.30 0 300 161,200
10:13 36.30 0 100 161,300
10:21 36.30 0 100 161,400
10:28 36.30 0 200 161,600
10:36 36.30 0 500 162,100
10:37 36 -0.30 200 162,300
10:52 36 -0.30 600 162,900
10:53 36 -0.30 300 163,200
10:55 36 -0.30 300 163,500
10:56 36 -0.30 500 164,000
10:58 36 -0.30 1,000 165,000
11:10 36 -0.30 500 165,500
11:14 36 -0.30 200 165,700
11:15 36 -0.30 700 166,400
11:29 36 -0.30 100 166,500
13:10 36.20 -0.10 1,600 168,100
13:11 36 -0.30 900 169,000
13:12 36.20 -0.10 200 169,200
13:13 36.20 -0.10 100 169,300
13:14 36.30 0 6,100 175,400
13:15 36.30 0 6,300 181,700
13:17 36.30 0 400 182,100
13:50 36.50 0.20 15,400 197,500
14:10 36.20 -0.10 600 198,100
14:38 36.30 0 700 198,800
14:41 36 -0.30 200 199,000
14:53 36.20 -0.10 300 199,300
14:54 36.30 0 1,500 200,800
14:58 36.30 0 2,600 203,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 127.04 (0.18) 0% 2.45 (0.00) 0%
2019 210.10 (0.16) 0% 5.04 (-0.00) -0%
2020 156.90 (0.29) 0% 5.87 (-0.00) -0%
2021 391.46 (0.28) 0% 8.68 (-0.02) -0%
2022 350 (0.25) 0% -12.77 (-0.02) 0%
2023 300.02 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,647117,76442,62930,857222,897185,384180,808247,524282,706287,904159,226179,767100,13999,913
Tổng lợi nhuận trước thuế12,6543,2033,07291719,84717,7176,825-17,313-15,899-1,658-1,8455,3232,9778,368
Lợi nhuận sau thuế 12,4252,8872,87444618,63116,4775,430-18,614-17,427-2,122-3,6004,4582,4137,853
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,4882,3632,556-40316,00414,0603,126-20,741-20,248-3,093-5,5872,4661,4807,600
Tổng tài sản709,154711,008720,979717,801709,154717,658640,979689,385733,101693,155839,564692,165688,097589,920
Tổng nợ343,391352,815369,916367,362343,391367,652305,329337,912353,718284,524430,916283,611338,351249,705
Vốn chủ sở hữu365,764358,192351,063350,439365,764350,006335,650351,473379,382408,631408,647408,554349,746340,215


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |