CTCP Thực phẩm Quốc tế (ifs)

17
-0.90
(-5.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.90
17
17
17
200
13.3K
2.0K
9.1x
1.3x
11% # 15%
0.8
1,551 Bi
87 Mi
2,225
19.8 - 14.6
393 Bi
1,162 Bi
33.8%
74.75%
921 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.10 500 18.20 400
17.00 300 18.30 900
16.90 100 18.50 7,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 17 -1 100 100
14:11 17 -1 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV554,460531,442520,058530,1812,136,1422,111,8671,995,0341,830,2571,313,2431,539,3221,796,7611,719,3131,525,8921,437,844
Tổng lợi nhuận trước thuế22,63245,61248,52659,225175,995220,620262,203193,544157,182194,431290,172208,803128,91543,669
Lợi nhuận sau thuế 18,13336,47938,80447,304140,719172,925208,595155,646125,558155,034223,452180,096116,06543,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,13336,47938,80447,304140,719172,925208,595155,646125,558155,034223,513180,165116,09043,425
Tổng tài sản1,453,3141,380,9451,518,4131,492,6161,453,3141,476,3481,465,5851,444,7301,276,7201,112,636939,751720,746694,400637,587
Tổng nợ266,047211,810212,869225,876266,047256,912209,936242,565213,644175,118211,620216,067369,817429,068
Vốn chủ sở hữu1,187,2671,169,1351,305,5431,266,7401,187,2671,219,4361,255,6491,202,1651,063,076937,518728,131504,679324,583208,518


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc