CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế (hws)

14.60
-0.10
(-0.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.70
14.60
14.60
14.60
100
12.8K
1.5K
11.2x
1.4x
7% # 12%
1.0
1,515 Bi
88 Mi
7,975
19.1 - 14.4
873 Bi
1,120 Bi
77.9%
56.20%
141 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 300 14.60 500
14.40 100 14.70 6,100
14.20 100 14.80 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:18 14.60 -0.10 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV164,783182,516174,943146,270668,511670,180628,007595,737586,443568,867567,375520,085487,121444,151
Tổng lợi nhuận trước thuế32,46755,44033,94738,200160,054155,016147,843133,675126,646119,271102,10280,50371,86626,634
Lợi nhuận sau thuế 28,57949,44529,85734,022141,903134,986127,908118,163101,29595,37881,68264,38257,32020,709
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,57949,44529,85734,022141,903134,986127,908118,163101,29595,37881,68264,38257,32020,709
Tổng tài sản1,945,3981,961,2161,987,1631,997,9321,945,3981,992,6342,032,6512,038,2641,912,3361,943,1611,820,7781,609,3551,399,0321,210,375
Tổng nợ824,942869,338944,730844,011824,942872,735947,564986,430930,084973,953864,662696,222466,106571,063
Vốn chủ sở hữu1,120,4561,091,8781,042,4331,153,9211,120,4561,119,8981,085,0871,051,834982,252969,208956,117913,133932,925639,312


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc