CTCP Đầu tư HVA (hva)

2.90
0.30
(11.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.90
2.90
2.70
88,100
10.8K
0.5K
22.6x
1.1x
5% # 5%
2.7
167 Bi
14 Mi
133,296
18.5 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 19,400 ATC 0
2.70 4,600 0.00 0
2.60 2,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.80 0.20 34,800 34,800
09:11 2.80 0.20 600 35,400
09:13 2.80 0.20 500 35,900
09:15 2.70 0.10 100 36,000
09:18 2.70 0.10 2,600 38,600
09:21 2.70 0.10 800 39,400
09:22 2.70 0.10 300 39,700
09:25 2.70 0.10 2,400 42,100
09:27 2.80 0.20 200 42,300
09:31 2.80 0.20 1,200 43,500
09:49 2.80 0.20 200 43,700
09:55 2.80 0.20 1,000 44,700
09:59 2.80 0.20 2,400 47,100
10:15 2.80 0.20 1,600 48,700
10:22 2.90 0.30 100 48,800
10:47 2.90 0.30 1,000 49,800
10:52 2.90 0.30 200 50,000
10:54 2.90 0.30 200 50,200
10:57 2.90 0.30 600 50,800
11:10 2.90 0.30 16,000 66,800
11:13 2.90 0.30 3,000 69,800
13:14 2.90 0.30 2,800 72,600
13:17 2.90 0.30 4,000 76,600
13:19 2.90 0.30 100 76,700
13:20 2.90 0.30 4,200 80,900
13:47 2.90 0.30 6,900 87,800
13:50 2.90 0.30 300 88,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 0 (0.17) 0% 7.60 (0.01) 0%
2017 60 (0.03) 0% 4 (0.01) 0%
2020 60 (0.10) 0% 6 (0.00) 0%
2021 200 (0.32) 0% 10 (0.01) 0%
2022 500 (0.82) 0% 12 (0.01) 0%
2023 900 (0.17) 0% 6 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,37519,97720,23720,56588,15416,72537,452822,287320,588103,42565015,72929,32427,717
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5591011,2562,9355,8519,2226965,7749,2323,163-791-8,6455,2602,080
Lợi nhuận sau thuế 1,247811,0002,3484,6767,3655575,6469,1883,163-791-8,6455,1421,715
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,247811,0002,3484,6767,3655576,1709,1393,163-791-8,6455,1421,443
Tổng tài sản174,561189,746157,052156,469174,561151,294140,707179,012176,90363,35167,84567,81278,72191,633
Tổng nợ22,30938,7416,1286,54522,3093,71849619,15322,6904,18811,84511,02113,28513,948
Vốn chủ sở hữu152,252151,005150,924149,924152,252147,576140,211159,859154,21359,16356,00056,79165,43677,686


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |