CTCP Đầu tư HVA (hva)

4
0.30
(8.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
4
4.20
3.70
79,700
10.8K
0.5K
22.6x
1.1x
5% # 5%
2.7
167 Bi
14 Mi
133,296
18.5 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 1,400 4.00 9,400
3.60 5,000 4.20 16,300
3.50 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.20 0.50 4,800 4,800
09:18 4.20 0.50 100 4,900
09:22 4.10 0.40 600 5,500
09:26 3.70 0 1,500 7,000
09:35 4 0.30 200 7,200
09:38 4 0.30 1,200 8,400
09:39 3.90 0.20 100 8,500
09:40 3.80 0.10 300 8,800
09:41 3.80 0.10 1,500 10,300
09:42 3.80 0.10 1,000 11,300
09:43 3.80 0.10 100 11,400
09:44 3.80 0.10 800 12,200
09:53 4 0.30 400 12,600
09:55 4.20 0.50 25,100 37,700
09:58 4.20 0.50 300 38,000
10:10 4.10 0.40 7,600 45,600
10:12 4.10 0.40 900 46,500
10:14 4.10 0.40 300 46,800
10:20 4.10 0.40 900 47,700
10:22 4.10 0.40 1,000 48,700
10:24 4.10 0.40 100 48,800
10:39 4.10 0.40 1,000 49,800
10:48 4 0.30 700 50,500
10:50 4 0.30 12,500 63,000
10:56 4 0.30 500 63,500
11:10 3.90 0.20 2,300 65,800
11:13 3.90 0.20 100 65,900
11:17 3.80 0.10 1,100 67,000
11:29 3.90 0.20 1,000 68,000
13:14 3.90 0.20 100 68,100
13:27 3.80 0.10 600 68,700
13:31 3.80 0.10 1,100 69,800
13:35 3.80 0.10 500 70,300
13:59 3.80 0.10 1,000 71,300
14:13 3.80 0.10 200 71,500
14:16 3.80 0.10 1,000 72,500
14:19 3.70 0 2,000 74,500
14:20 3.70 0 2,000 76,500
14:24 3.70 0 200 76,700
14:29 3.70 0 2,400 79,100
14:32 4 0.30 100 79,200
14:33 4 0.30 200 79,400
14:55 4 0.30 300 79,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,95927,37519,97720,23788,15416,72537,452822,287320,588103,42565015,72929,32427,717
Tổng lợi nhuận trước thuế1141,5591011,2565,8519,2226965,7749,2323,163-791-8,6455,2602,080
Lợi nhuận sau thuế 911,247811,0004,6767,3655575,6469,1883,163-791-8,6455,1421,715
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ911,247811,0004,6767,3655576,1709,1393,163-791-8,6455,1421,443
Tổng tài sản177,946174,561189,746157,052174,561151,294140,707179,012176,90363,35167,84567,81278,72191,633
Tổng nợ25,58322,30938,7416,12822,3093,71849619,15322,6904,18811,84511,02113,28513,948
Vốn chủ sở hữu152,362152,252151,005150,924152,252147,576140,211159,859154,21359,16356,00056,79165,43677,686


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc