CTCP Đầu tư HVA (hva)

5.70
-0.20
(-3.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.10
5.90
5.10
135,700
10.8K
0.5K
22.6x
1.1x
5% # 5%
2.7
167 Bi
14 Mi
133,296
18.5 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 1,200 5.70 1,900
5.30 7,300 5.80 8,300
5.20 9,300 5.90 4,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.10 -0.80 4,200 4,200
09:14 5.10 -0.80 100 4,300
09:26 5.10 -0.80 200 4,500
09:28 5.10 -0.80 1,000 5,500
09:33 5.10 -0.80 100 5,600
09:34 5.10 -0.80 900 6,500
09:35 5.10 -0.80 100 6,600
09:36 5.10 -0.80 500 7,100
09:38 5.10 -0.80 1,000 8,100
09:40 5.10 -0.80 500 8,600
09:41 5.10 -0.80 81,400 90,000
09:42 5.90 0 3,900 93,900
09:43 5.90 0 100 94,000
09:44 5.10 -0.80 4,700 98,700
09:49 5.90 0 100 98,800
09:53 5.90 0 100 98,900
09:55 5.90 0 200 99,100
10:10 5.10 -0.80 13,200 112,300
10:16 5.20 -0.70 1,000 113,300
10:19 5.20 -0.70 300 113,600
10:22 5.30 -0.60 1,600 115,200
10:23 5.30 -0.60 600 115,800
10:25 5.50 -0.40 100 115,900
10:26 5.50 -0.40 500 116,400
10:29 5.50 -0.40 100 116,500
10:43 5.50 -0.40 100 116,600
10:46 5.50 -0.40 500 117,100
10:48 5.70 -0.20 300 117,400
10:50 5.80 -0.10 2,300 119,700
10:54 5.80 -0.10 200 119,900
10:55 5.80 -0.10 600 120,500
10:56 5.70 -0.20 1,700 122,200
10:59 5.90 0 100 122,300
11:10 5.70 -0.20 500 122,800
11:16 5.70 -0.20 500 123,300
11:21 5.30 -0.60 500 123,800
11:24 5.90 0 100 123,900
13:10 5.30 -0.60 5,200 129,100
13:11 5.80 -0.10 100 129,200
13:16 5.80 -0.10 400 129,600
13:17 5.90 0 300 129,900
13:19 5.90 0 500 130,400
13:20 5.80 -0.10 100 130,500
13:21 5.90 0 300 130,800
13:26 5.90 0 100 130,900
13:39 5.90 0 400 131,300
13:52 5.90 0 700 132,000
14:10 5.40 -0.50 500 132,500
14:16 5.30 -0.60 2,000 134,500
14:17 5.80 -0.10 100 134,600
14:53 5.50 -0.40 1,000 135,600
14:57 5.70 -0.20 100 135,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 0 (0.17) 0% 7.60 (0.01) 0%
2017 60 (0.03) 0% 4 (0.01) 0%
2020 60 (0.10) 0% 6 (0.00) 0%
2021 200 (0.32) 0% 10 (0.01) 0%
2022 500 (0.82) 0% 12 (0.01) 0%
2023 900 (0.17) 0% 6 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,37519,97720,23720,56588,15416,72537,452822,287320,588103,42565015,72929,32427,717
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5591011,2562,9355,8519,2226965,7749,2323,163-791-8,6455,2602,080
Lợi nhuận sau thuế 1,247811,0002,3484,6767,3655575,6469,1883,163-791-8,6455,1421,715
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,247811,0002,3484,6767,3655576,1709,1393,163-791-8,6455,1421,443
Tổng tài sản174,561189,746157,052156,469174,561151,294140,707179,012176,90363,35167,84567,81278,72191,633
Tổng nợ22,30938,7416,1286,54522,3093,71849619,15322,6904,18811,84511,02113,28513,948
Vốn chủ sở hữu152,252151,005150,924149,924152,252147,576140,211159,859154,21359,16356,00056,79165,43677,686


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |