Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP (htm)

9.80
-0.10
(-1.01%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
9.90
9.90
9.80
1,000
9.9K
0K
0x
1.0x
0% # 0%
2.3
2,222 Bi
220 Mi
4,354
12 - 8.5
545 Bi
2,167 Bi
25.2%
79.89%
32 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.80 200 10.40 3,900
9.70 500 10.50 1,000
8.80 100 10.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:26 9.80 -0.20 1,000 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV104,261105,781108,935125,848444,825725,853444,404390,119618,555946,9422,275,2844,265,0654,003,0734,263,783
Tổng lợi nhuận trước thuế-17,607-10,020-8,1703,020-32,777-27,113-29,833-17,713-1,626247150,09639,45440,83962,729
Lợi nhuận sau thuế -17,698-10,102-8,1982,939-33,060-27,414-30,107-18,333-1,848-51120,20433,19036,40147,217
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,308-9,958-8,1012,941-30,426-23,103-30,748-18,0719902,182113,98528,10836,40145,850
Tổng tài sản3,046,4663,076,4993,074,5963,125,8053,046,4663,121,8303,275,4762,950,7793,025,5903,063,1363,390,5714,183,1664,227,6344,541,783
Tổng nợ871,542878,322866,132909,572871,542908,0181,042,013687,031748,949783,2971,066,6961,756,7341,846,0412,368,736
Vốn chủ sở hữu2,174,9242,198,1772,208,4642,216,2342,174,9242,213,8122,233,4622,263,7492,276,6402,279,8392,323,8752,426,4332,381,5932,173,046


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc