CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh (hte)

2.50
-0.10
(-3.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.60
2.60
2.50
7,300
9.5K
0.2K
17.3x
0.3x
1% # 2%
1.1
61 Bi
24 Mi
4,324
4 - 2.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.50 7,700 2.60 3,100
2.40 4,800 2.70 6,500
2.30 3,300 2.80 5,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.50 -0.10 900 900
09:24 2.60 0 100 1,000
09:32 2.60 0 100 1,100
10:19 2.60 0 500 1,600
13:10 2.60 0 300 1,900
13:19 2.50 -0.10 4,500 6,400
14:45 2.50 -0.10 900 7,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,19551,868242,03641,421401,519377,832160,550153,246121,377180,677188,280228,605264,025251,759
Tổng lợi nhuận trước thuế4,9271,097-3,1241543,053-5,7361,7564,010-4,57115314,75733,23025,74425,026
Lợi nhuận sau thuế 3,942878-3,0941231,849-6,9281,4144,010-4,57113811,75026,52020,76320,341
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,942878-3,0941231,849-6,9281,4144,010-4,57113811,75026,52020,76320,341
Tổng tài sản266,418288,890360,386337,636266,418329,024347,600322,738335,908503,852331,768349,241484,071386,947
Tổng nợ40,46467,863140,455114,58340,464106,123117,501104,053121,232284,60596,680106,112249,056150,508
Vốn chủ sở hữu225,955221,028219,931223,053225,955222,901230,099218,685214,676219,246235,088243,129235,015236,439


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc