CTCP Gang thép Hà Nội (hsv)

3.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.90
3.90
3.90
3.80
9,100
11K
0.3K
15x
0.4x
1% # 2%
2.1
61 Bi
16 Mi
138,860
6.1 - 3.4
231 Bi
173 Bi
133.3%
42.87%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 7,400 3.90 400
3.60 8,700 4.00 5,700
3.50 4,500 4.10 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 3.90 0 100 100
09:23 3.80 -0.10 1,200 1,300
09:47 3.80 -0.10 700 2,000
09:48 3.80 -0.10 1,000 3,000
10:12 3.80 -0.10 1,000 4,000
11:10 3.80 -0.10 2,600 6,600
13:38 3.80 -0.10 900 7,500
13:43 3.80 -0.10 500 8,000
13:54 3.80 -0.10 500 8,500
13:56 3.80 -0.10 500 9,000
14:59 3.90 0 100 9,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 330 (0.39) 0% 3.50 (0.01) 0%
2022 600 (0.76) 0% 12 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV480,377382,353463,750289,5981,616,078918,600683,425758,213393,543247,496247,496217,292
Tổng lợi nhuận trước thuế6561,1882,3831,4415,6685,0524,7504,8299,9674,0634,06365
Lợi nhuận sau thuế 5448911,9001,1204,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5448911,9001,1204,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965
Tổng tài sản577,282556,825506,795400,125577,282403,877327,678336,817200,08077,36270,85926,154
Tổng nợ399,583379,671330,532225,762399,583230,634158,273171,04237,65922,88218,86917,303
Vốn chủ sở hữu177,699177,154176,263174,363177,699173,244169,405165,775162,42154,48051,9898,851


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |