CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội (hsp)

15.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.30
15.50
15.50
15.30
500
16.4K
1.7K
8.7x
0.9x
9% # 11%
0.6
180 Bi
12 Mi
990
17 - 10.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 600 15.40 300
14.60 500 15.50 1,200
14.50 500 16.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 60.40 (-3.70) 20.9%
ACV 84.50 (-3.00) 20.4%
MCH 122.50 (-3.50) 14.4%
MVN 63.80 (-7.90) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.10 (-0.20) 5.3%
FOX 83.00 (-1.70) 4.5%
SSH 84.00 (-5.90) 3.6%
VEF 165.00 (-5.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.45 (-0.35) 2.3%
MSR 17.70 (-0.90) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.60 (-0.70) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 15.50 -0.70 300 300
10:47 15.30 -0.90 100 400
10:58 15.30 -0.90 100 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 450 (0.44) 0% 10 (0.01) 0%
2021 465 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%
2022 420 (0.48) 0% 0 (0.01) 0%
2023 440 (0.21) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV122,52299,764104,30390,950417,501419,747463,181436,761440,629514,739526,260557,211
Tổng lợi nhuận trước thuế11,4147,2704,7533,19826,39219,22316,16414,48713,14210,42519,01628,952
Lợi nhuận sau thuế 10,1395,2323,7692,53120,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,1395,2323,7692,53120,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
Tổng tài sản228,737232,950226,939245,192228,823222,785229,190223,444213,912207,005210,396213,116
Tổng nợ31,81245,55744,77853,08932,18932,43242,44438,58231,96728,45931,41434,415
Vốn chủ sở hữu196,925187,393182,161192,103196,634190,353186,746184,862181,945178,547178,982178,701

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820170 tỷ183 tỷ366 tỷ549 tỷ732 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820170 tỷ67 tỷ134 tỷ201 tỷ268 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |